Focus Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế TIêU ĐIểM
6
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110441127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GSEJ04 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 16, ngõ 93 phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TIÊU ĐIỂM |
| 企业英文名称 | FOCUS MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 16, ngõ 93 phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0912889876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.1K |
| 中国 | 5 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DENBIO CO.,LTD | 1 | $10.1K | 牙科粘固剂、其他口腔卫生产品 | |
| Chengdu Sani Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Hefei SDP Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 其他牙科器械、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他牙科器械 | HEFEI SDP MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他牙科器械 | HEFEI SDP MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 其他口腔卫生产品 | DENBIO CO.,LTD | 韩国 | $120 |