Turning Point Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TURNING POINT
15
进口笔数
0
出口笔数
$119.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110091641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF23U8S |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Số nhà 33, Ngách 59/21 Ngõ 21 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TURNING POINT |
| 企业英文名称 | TURNING POINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B18 TT12 Khu đô thị Văn quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 0985669490 |
| 邮箱 | hotline.tnpgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 980000 | 980000 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $64.5K |
| 马来西亚 | 4 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERLASTIC SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $54.6K | 硫化橡胶地板、EPDM橡胶 |
| Wenzhou Kidsplayplay Toy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.7K | 其他户外娱乐设备、非注塑模具 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Leisure Playground Toys (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他游乐设施、水上乐园设施 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Wen Zhou Honson Security Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $741 | 其他户外娱乐设备、853950 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-25 | 其他木家具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $836 |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-25 | 木制座椅 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $654 |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $991 |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $713 |