N.A.T. Export Import Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU N.A.T

24
进口笔数
221
出口笔数
$46.3K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-24
最近出口
14
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2024-03进口 $412 · 1 笔出口 $132.1K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $161.9K · 8 笔2024-05进口 $645 · 1 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 13 笔2024-07进口 $960 · 1 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 7 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 8 笔2025-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $120.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $214.6K · 12 笔2025-08进口 $645 · 1 笔出口 $87.0K · 6 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $58.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 8 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $70.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $39.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 4 笔2024-03进口 $412 · 1 笔出口 $132.1K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $161.9K · 8 笔2024-05进口 $645 · 1 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 13 笔2024-07进口 $960 · 1 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 7 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 8 笔2025-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $120.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $214.6K · 12 笔2025-08进口 $645 · 1 笔出口 $87.0K · 6 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $58.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 8 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $70.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $39.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315977913
企查查编码QVN6B4XUQF
成立日期2019-10-23
联系地址42/5-7 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU N.A.T
企业英文名称N.A.T EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/5-7 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84784260193
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
853649高压继电器
847989其他功能机器
902680液体气体测量仪
848360离合器联轴器
902910计量计数器
903210自动控制仪器
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
680221切割大理石
680100天然石材铺路石
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853952LED灯
854420同轴电缆
681019加强石制瓦片
846789带马达手动工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾14$33.7K
中国4$3.9K
以色列1$3.9K
土耳其1$3.0K
德国3$1.4K
奥地利1$444

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南172$2.94M
沙特阿拉伯8$164.8K
泰国13$163.4K
美国4$62.6K
澳大利亚2$29.5K
比利时2$28.3K
阿联酋1$23.1K
瑞典1$19.9K
阿曼1$16.0K
斯洛伐克1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARICO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾5$16.0K其他自动控制仪、电力控制板
GOLINK ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾3$8.4K其他自动控制仪、高压继电器
CONCH ELECTRONIC CO LTD中国台湾3$5.4K其他自动控制仪、电测仪表
Yan Agrologic (1988) Ltd.以色列1$3.9K其他自动控制仪、农用机械零件
Bihl+Wiedemann GmbH德国1$3.0K通信设备、电气设备零件
TORMOW ELECTRIC CO LTD中国台湾1$2.0K其他风扇、升降机零件
Protempo B.V.荷兰3$1.4K贱金属配件、其他功能机器
Dongguan Taiji Speed Reducer & Clutch Co., Ltd.中国1$1.4K石棉摩擦材料、电磁装置
Instrumac Instrumentation新加坡1$1.2K其他电气开关、液体流量计
Chengdu Fengke Precision Tool Co., Ltd.瑞士1$960其他机器刀具

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qatar Vibrant Marble越南28$875.5K切割大理石
Lujeen Mar Marketing Branch越南23$473.2K切割大理石
Nujum Al Rukham Co., Factory for Stone越南6$176.3K切割大理石
Siam Classic Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国15$161.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖
Station Stone Co., Ltd.越南10$121.0K切割大理石、天然石材铺路石
Cralux B.V.越南6$86.0K天然石材铺路石
Lujeen Mar Marketing Branch沙特阿拉伯5$79.9K切割大理石
Bangkok Material Co., Ltd.越南6$65.1K切割大理石、简单切割花岗岩
ASIAN ART-STONE (M) SDN BHD马来西亚9$56.5K建筑用碎石、石灰石制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南10$11.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他自动控制仪ARICO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$435
2026-07-24其他自动控制仪ARICO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$7.9K
2026-07-24高压继电器ARICO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$840
2026-07-24其他自动控制仪ARICO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$526
2026-07-10自动控制仪器CONCH ELECTRONIC CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-27其他风扇TORMOW ELECTRIC CO LTD中国台湾$952
2026-06-27其他风扇TORMOW ELECTRIC CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-01离合器联轴器Dongguan Taiji Speed Reducer & Clutch Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-01其他自动控制仪GOLINK ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$1.3K
2026-04-01其他自动控制仪GOLINK ELECTRONICS CO. LTD.中国台湾$1.3K

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24切割大理石SIAM THOTSAME CO., LTD—$8.2K
2026-07-24切割大理石SIAM THOTSAME CO., LTD—$18.0K
2026-07-10切割大理石Natural Stone Global Co., Ltd.—$3.1K
2026-07-10切割大理石Natural Stone Global Co., Ltd.—$77
2026-07-10切割大理石Natural Stone Global Co., Ltd.—$2.5K
2026-07-10切割大理石Natural Stone Global Co., Ltd.—$2.2K
2026-07-10切割大理石Natural Stone Global Co., Ltd.—$5.0K
2026-07-10切割大理石Natural Stone Global Co., Ltd.—$320
2026-06-17切割大理石NATURAL STONE CENTER COMPANY LIMITED—$5.9K
2026-06-17切割大理石NATURAL STONE CENTER COMPANY LIMITED—$1.5K

相关企业 · 同类产品

N.A.T. Export Import Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →