N.A.T. Export Import Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU N.A.T
19
进口笔数
215
出口笔数
$32.2K
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315977913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B4XUQF |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | 42/5-7 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU N.A.T |
| 企业英文名称 | N.A.T EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/5-7 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84784260193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $21.0K |
| 以色列 | 1 | $3.9K |
| 土耳其 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 3 | $2.5K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
| 奥地利 | 1 | $444 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $2.94M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $164.8K |
| 泰国 | 13 | $163.4K |
| 美国 | 4 | $62.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $29.5K |
| 比利时 | 2 | $28.3K |
| 阿联酋 | 1 | $23.1K |
| 瑞典 | 1 | $19.9K |
| 阿曼 | 1 | $16.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLINK ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | 3 | $8.4K | 其他自动控制仪、其他电路开关装置 |
| ARICO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.3K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.4K | 其他自动控制仪、电测仪表 |
| Yan Agrologic (1988) Ltd. | 以色列 | 1 | $3.9K | 其他自动控制仪、农用机械零件 |
| Bihl+Wiedemann GmbH | 德国 | 1 | $3.0K | 通信设备、电气设备零件 |
| Protempo B.V. | 荷兰 | 3 | $1.4K | 其他功能机器、其他橡胶轮胎 |
| Instrumac Instrumentation | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Chengdu Fengke Precision Tool Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $960 | 其他机器刀具 |
| Hong Kong Tianji Transmission Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $895 | 离合器联轴器、8477机器零件 |
| Arco Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qatar Vibrant Marble | 越南 | 28 | $875.5K | 切割大理石 |
| Lujeen Mar Marketing Branch | 越南 | 23 | $473.2K | 切割大理石 |
| Nujum Al Rukham Co., Factory for Stone | 越南 | 6 | $176.3K | 切割大理石 |
| Siam Classic Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $161.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖 |
| Station Stone Co., Ltd. | 越南 | 10 | $121.0K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
| Cralux B.V. | 越南 | 6 | $86.0K | 天然石材铺路石 |
| Lujeen Mar Marketing Branch | 沙特阿拉伯 | 5 | $79.9K | 切割大理石 |
| Bangkok Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $65.1K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| Asian Art Stone (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $56.5K | 石灰石制品、切割大理石 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | GOLINK ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | GOLINK ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | GOLINK ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | GOLINK ELECTRONICS CO. LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 高压继电器 | CONTROSYS ENGINEERING PTE LTD | 奥地利 | $444 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | PROTEMPO BV | 德国 | $96 |
| 2026-03-16 | 其他功能机器 | PROTEMPO BV | 德国 | $665 |
| 2026-02-04 | 高压继电器 | ARICO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $290 |
| 2026-02-04 | 其他自动控制仪 | ARICO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 其他自动控制仪 | ARICO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $714 |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 天然石材铺路石 | BADLYX I SVERIGE AB | — | $5.2K |
| 2026-04-21 | 天然石材铺路石 | BADLYX I SVERIGE AB | — | $4.5K |
| 2026-04-08 | 切割大理石 | STONE CONNECTION CZECH S.R.O | — | $7.0K |
| 2026-04-02 | 切割大理石 | STONE SELECT AUSTRALIA PTY LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-02 | 切割大理石 | STONE SELECT AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-02 | 切割大理石 | STONE SELECT AUSTRALIA PTY LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-19 | 切割大理石 | NAKIYA STONES INTERNATIONAL CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-03-19 | 切割大理石 | NAKIYA STONES INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-03-19 | 切割大理石 | NAKIYA STONES INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-03-16 | 天然石材铺路石 | GAPPSI INC | — | $374 |