Hanglitai Textile Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 合成纤维袜类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DệT MAY HANGLITAI

155
进口笔数
178
出口笔数
$6.04M
进口金额
$7.57M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
26
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $323.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $641.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-03进口 $181.9K · 9 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-04进口 $669.8K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-05进口 $336.9K · 13 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $189.2K · 8 笔出口 $212.8K · 4 笔2025-07进口 $227.5K · 10 笔出口 $512.2K · 10 笔2025-08进口 $107.1K · 8 笔出口 $604.5K · 6 笔2025-09进口 $548.9K · 11 笔出口 $252.2K · 5 笔2025-10进口 $327.2K · 10 笔出口 $590.2K · 12 笔2025-11进口 $428.2K · 14 笔出口 $475.9K · 7 笔2025-12进口 $279.4K · 8 笔出口 $962.1K · 17 笔2026-01进口 $181.8K · 5 笔出口 $815.8K · 28 笔2026-02进口 $158.4K · 5 笔出口 $733.6K · 8 笔2026-03进口 $167.2K · 13 笔出口 $179.6K · 12 笔2026-04进口 $562.8K · 13 笔出口 $257.6K · 12 笔2026-05进口 $312.0K · 8 笔出口 $715.5K · 17 笔2026-06进口 $247.1K · 7 笔出口 $1.14M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $323.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $641.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-03进口 $181.9K · 9 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-04进口 $669.8K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-05进口 $336.9K · 13 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $189.2K · 8 笔出口 $212.8K · 4 笔2025-07进口 $227.5K · 10 笔出口 $512.2K · 10 笔2025-08进口 $107.1K · 8 笔出口 $604.5K · 6 笔2025-09进口 $548.9K · 11 笔出口 $252.2K · 5 笔2025-10进口 $327.2K · 10 笔出口 $590.2K · 12 笔2025-11进口 $428.2K · 14 笔出口 $475.9K · 7 笔2025-12进口 $279.4K · 8 笔出口 $962.1K · 17 笔2026-01进口 $181.8K · 5 笔出口 $815.8K · 28 笔2026-02进口 $158.4K · 5 笔出口 $733.6K · 8 笔2026-03进口 $167.2K · 13 笔出口 $179.6K · 12 笔2026-04进口 $562.8K · 13 笔出口 $257.6K · 12 笔2026-05进口 $312.0K · 8 笔出口 $715.5K · 17 笔2026-06进口 $247.1K · 7 笔出口 $1.14M · 29 笔

工商档案

企业注册号3801268396
企查查编码QVN43B6U3S
成立日期2022-01-14
联系地址Lô G2, G3, G4, G5 khu B, khu công nghiệp Bắc Đồng Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DỆT MAY HANGLITAI
企业英文名称HANGLITAI TEXTILE INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G2, G3, G4, G5 khu B, KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
邮箱heng@hltga.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本347.94亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550921聚酯纱线≥85%
560410包覆橡胶绳
540244合成单丝纱
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
540233变形聚酯单丝纱
392321聚乙烯袋
540231变形尼龙纱
520512未梳棉纱
844711圆型针织机

出口

HS 编码产品
611596合成纤维袜类
611595棉针织鞋袜
611510压力袜
580620窄幅弹性织物
560490橡塑浸渍纱线
560790其他绳缆
580639其他窄幅织物
580810编带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$6.00M
多米尼克1$35.8K
美国1$887
中国香港2$535
马来西亚1$138
越南1$38

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国157$7.24M
加拿大9$167.5K
波兰2$124.1K
印度3$21.4K
越南2$14.4K
印度尼西亚3$6.1K
斯里兰卡1$114
孟加拉国1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国113$3.92M聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳
Suzhou Xinbaoyue International Trade Co., Ltd.中国2$591.3K聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85%
GOLD HIBISCUS INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国2$304.8K合成单丝纱、圆型针织机
Zhongshan Newaycan Trading Corp. Ltd.中国5$208.6K非LED电灯装置、非玻塑灯具零件
Henglitai Garment Accessories (HK) Co., Ltd.中国6$162.2K其他人造窄幅布、变形聚酯单丝纱
Zhongshan Hengyunda Garment Accessories Co., Ltd.中国3$122.4K弹性针织布、其他人造窄幅布
Zhuji Yian International Trade Co., Ltd.中国2$115.6K混合式锅炉、圆型针织机
Wuhu Fuchun Dye & Weave Co., Ltd.中国4$63.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Chen Min中国2$670非泡沫塑料片、聚乙烯袋
Nexgen Packaging Ltd.中国香港2$535印刷标签、机织标签

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.Y.K. International Inc.美国49$4.25M合成纤维袜类、棉针织鞋袜
HONG KONG PIONEER INTERNATIONAL LTD中国香港16$1.06M合成纤维袜类、压力袜
Shyft Global美国8$528.7K塑纺容器、其他寝具
SHUN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED中国香港39$438.8K合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Daniel M. Friedman & Associates, Inc.美国4$350.7K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
True Beauty Knitting Co., Ltd.美国9$275.2K合成纤维袜类
GMA HONG KONG LIMITED中国香港7$126.8K合成纤维袜类、化纤针织服装
A Y K International Inc.加拿大5$119.7K棉针织鞋袜、合成纤维袜类
ANTA DISTRIBUTION (HONG KONG) LTD中国香港4$64.3K男式化纤裤、合成纤维袜类
CINJUL INTERNATIONAL CO., LTD中国20$46.2K棉针织鞋袜

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29合成单丝纱Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$14.7K
2026-06-29聚酯纱线≥85%Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$12.4K
2026-06-29包覆橡胶绳Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$19.2K
2026-06-29聚酯纱线≥85%Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$570
2026-06-29变形聚酯单丝纱Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$392
2026-06-17聚酯纱线≥85%Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$10.1K
2026-06-17包覆橡胶绳Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$17.4K
2026-06-17聚酯纱线≥85%Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$28.4K
2026-06-13聚酯纱线≥85%Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$407
2026-06-13聚酯纱线≥85%Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd.中国$266

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$8.0K
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$8.0K
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$464
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$21.8K
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$927
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$705
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$7.5K
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$3.4K
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$1.3K
2026-06-29合成纤维袜类A.Y.K. International Inc.美国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Hanglitai Textile Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →