Hanglitai Textile Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DệT MAY HANGLITAI
155
进口笔数
178
出口笔数
$6.04M
进口金额
$7.57M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
26
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801268396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43B6U3S |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Lô G2, G3, G4, G5 khu B, khu công nghiệp Bắc Đồng Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DỆT MAY HANGLITAI |
| 企业英文名称 | HANGLITAI TEXTILE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G2, G3, G4, G5 khu B, KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | heng@hltga.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 347.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 844711 | 圆型针织机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611510 | 压力袜 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $6.00M |
| 多米尼克 | 1 | $35.8K |
| 美国 | 1 | $887 |
| 中国香港 | 2 | $535 |
| 马来西亚 | 1 | $138 |
| 越南 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 157 | $7.24M |
| 加拿大 | 9 | $167.5K |
| 波兰 | 2 | $124.1K |
| 印度 | 3 | $21.4K |
| 越南 | 2 | $14.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $6.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $114 |
| 孟加拉国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 113 | $3.92M | 聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳 |
| Suzhou Xinbaoyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $591.3K | 聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85% |
| GOLD HIBISCUS INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $304.8K | 合成单丝纱、圆型针织机 |
| Zhongshan Newaycan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $208.6K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Henglitai Garment Accessories (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $162.2K | 其他人造窄幅布、变形聚酯单丝纱 |
| Zhongshan Hengyunda Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.4K | 弹性针织布、其他人造窄幅布 |
| Zhuji Yian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.6K | 混合式锅炉、圆型针织机 |
| Wuhu Fuchun Dye & Weave Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Chen Min | 中国 | 2 | $670 | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| Nexgen Packaging Ltd. | 中国香港 | 2 | $535 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.Y.K. International Inc. | 美国 | 49 | $4.25M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| HONG KONG PIONEER INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 16 | $1.06M | 合成纤维袜类、压力袜 |
| Shyft Global | 美国 | 8 | $528.7K | 塑纺容器、其他寝具 |
| SHUN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | 中国香港 | 39 | $438.8K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Daniel M. Friedman & Associates, Inc. | 美国 | 4 | $350.7K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| True Beauty Knitting Co., Ltd. | 美国 | 9 | $275.2K | 合成纤维袜类 |
| GMA HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 7 | $126.8K | 合成纤维袜类、化纤针织服装 |
| A Y K International Inc. | 加拿大 | 5 | $119.7K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| ANTA DISTRIBUTION (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $64.3K | 男式化纤裤、合成纤维袜类 |
| CINJUL INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | 20 | $46.2K | 棉针织鞋袜 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合成单丝纱 | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-06-29 | 聚酯纱线≥85% | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-29 | 包覆橡胶绳 | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-06-29 | 聚酯纱线≥85% | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-06-29 | 变形聚酯单丝纱 | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $392 |
| 2026-06-17 | 聚酯纱线≥85% | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-17 | 包覆橡胶绳 | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-06-17 | 聚酯纱线≥85% | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-06-13 | 聚酯纱线≥85% | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $407 |
| 2026-06-13 | 聚酯纱线≥85% | Zhuji Xiangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $266 |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $464 |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $21.8K |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $927 |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $705 |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $7.5K |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 合成纤维袜类 | A.Y.K. International Inc. | 美国 | $7.4K |