Eco Valley Vietnam Education & Training Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáO DụC Và ĐàO TạO ECO VALLEY VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$584
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601577247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51CJ9SR |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | Số 586, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu đô thị Crown Villas, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ECO VALLEY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO VALLEY VIETNAM EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 586, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu đô thị Crown Villas, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo quy định của Pháp luật 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84982319999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 40 | $584 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 40 | $584 | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $22 |
| 2025-12-02 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $8 |
| 2025-12-02 | 纸信封 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $2 |
| 2025-12-02 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $1 |
| 2025-11-22 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $2 |
| 2025-11-22 | 纸信封 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $0 |
| 2025-11-14 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $7 |
| 2025-11-14 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $1 |
| 2025-11-14 | 纸信封 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $2 |
| 2025-11-04 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $1 |