Megavet Vietnam Veterinary Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thú Y Megavet Việt Nam
174
进口笔数
3
出口笔数
$7.03M
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105606736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN149AP9X |
| 成立日期 | 2011-11-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 136 Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÚ Y MEGAVET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEGAVET VIET NAM VETERINARY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1106, Tầng 11 Tòa nhà Vinaconex, Số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842462935233 |
| 邮箱 | info@megavet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 901839 | 医用导管 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 68 | $3.40M |
| 土耳其 | 48 | $2.31M |
| 比利时 | 16 | $798.8K |
| 法国 | 8 | $146.8K |
| 美国 | 6 | $141.1K |
| 中国 | 20 | $100.0K |
| 英国 | 6 | $35.5K |
| 西班牙 | 2 | $25.8K |
| 波兰 | 1 | $23.3K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $4.1K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biovac Ltd. | 以色列 | 67 | $3.40M | 兽用疫苗及毒素、微生物毒素及培养物 |
| Vilsan Veteriner Ilacari Ticaret Sanayi A.S. | 土耳其 | 15 | $1.17M | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Innov AD NV | 保加利亚 | 15 | $798.8K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| VMN Pharmaceutical Ilac San ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 14 | $548.0K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Vilsan Veteriner İlaçları Tic. San. A.Ş. | 土耳其 | 8 | $301.3K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| VMN Pharmaceuticals Ilac San ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 11 | $285.7K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| IMV Technologies | 法国 | 9 | $214.7K | 其他塑料包装制品、培养基 |
| IMV Imaging France | 法国 | 4 | $86.5K | 超声波扫描仪、锂离子电池 |
| Nelson Techno Medical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.3K | 医用导管、聚乙烯袋 |
| Gold Coin (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.1K | 猫狗饲料、膦酸酯化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMV Technologies | 法国 | 2 | $4.1K | 其他医疗器具、光学分光仪 |
| IMV Imaging | 美国 | 1 | $1.7K | 静止变流器、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 镍氢电池 | IMV IMAGING FRANCE | 英国 | $176 |
| 2026-04-23 | 镍氢电池 | IMV IMAGING FRANCE | 英国 | $176 |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | VILSAN VETERINER ILACLARI TICARET SANAYI A.S | 土耳其 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | VILSAN VETERINER ILACLARI TICARET SANAYI A.S | 土耳其 | $14.7K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | VILSAN VETERINER ILACLARI TICARET SANAYI A.S | 土耳其 | $14.7K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | VILSAN VETERINER ILACLARI TICARET SANAYI A.S | 土耳其 | $7.1K |
| 2026-04-07 | 兽用疫苗及毒素 | BIOVAC LTD | 以色列 | $10.9K |
| 2026-04-07 | 兽用疫苗及毒素 | BIOVAC LTD | 以色列 | $9.0K |
| 2026-04-07 | 兽用疫苗及毒素 | BIOVAC LTD | 以色列 | $9.8K |
| 2026-04-07 | 兽用疫苗及毒素 | BIOVAC LTD | 以色列 | $2.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 静止变流器 | IMV IMAGING | 英国 | $96 |
| 2026-04-13 | 光学分光仪 | IMV TECHNOLOGIES | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 超声波扫描仪 | IMV IMAGING | 英国 | $1.6K |
| 2025-09-26 | 光学分光仪 | IMV TECHNOLOGIES | 法国 | $2.8K |