ABP Vietnam Import Export Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU ABP VIệT NAM
40
进口笔数
3
出口笔数
$1.37M
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-06-01
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108052130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P2E9PJ |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | thôn Tân An, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU ABP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ABP VIETNAM IMPORT EXPORT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Tân An, Xã Gia Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902432002 |
| 邮箱 | congtyabp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.09M |
| 丹麦 | 3 | $103.7K |
| 加拿大 | 2 | $78.1K |
| 匈牙利 | 2 | $58.9K |
| 法国 | 1 | $38.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.64M |
| 澳大利亚 | 1 | $238.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $526.2K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $394.5K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Fills Trading | 韩国 | 5 | $166.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Kristom Canada | 加拿大 | 2 | $78.1K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 2 | $65.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 匈牙利 | 2 | $58.9K | 冷冻鸡肉块 |
| Partners Network West Europe B.V. | 法国 | 1 | $38.8K | 冷冻鸡肉块 |
| AJC International, Inc. | 丹麦 | 1 | $38.4K | 冷冻鸡肉块、鲜马铃薯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VF Trading Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.04M | 真空泵、其他制冷设备 |
| River K Pty Ltd | 越南 | 1 | $603.2K | 其他加工肉制品、鸡肉制品 |
| Haywill Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $238.3K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
| 2025-08-19 | 冷冻鸡肉块 | FILLS TRADING | 韩国 | $33.5K |
| 2025-07-29 | 冷冻猪杂 | KRISTOM CANADA | 加拿大 | $39.0K |
| 2025-07-22 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $32.6K |
| 2025-07-15 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 匈牙利 | $29.4K |
| 2025-07-15 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 匈牙利 | $29.4K |
| 2025-07-05 | 冷冻猪杂 | KRISTOM CANADA | 加拿大 | $39.0K |
| 2025-06-07 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $33.2K |
| 2025-05-31 | 冷冻整鸡 | Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | $33.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 其他制冷设备 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $101.9K |
| 2023-06-01 | 其他制冷设备 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $127.1K |
| 2023-06-01 | 其他制冷设备 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $113.6K |
| 2023-06-01 | 电力控制板 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $4.0K |
| 2023-06-01 | 其他制冷设备 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $56.0K |
| 2023-06-01 | 电力控制板 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-01 | 电力控制板 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $6.0K |
| 2023-06-01 | 其他制冷设备 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $60.2K |
| 2023-06-01 | 真空泵 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $29.4K |
| 2023-06-01 | 其他制冷设备 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUONG MAI VF | 越南 | $361.9K |