T&T Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường T&T Việt Nam
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$53.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106675683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG99B9N |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Số nhà NV3.9 Khu Chức Năng Đô Thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG T&T VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà NV3.9 Khu Chức Năng Đô Thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84972812111 |
| 邮箱 | moitruong.tt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 382100 | 培养基 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $53.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.2K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.6K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 活性碳 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $566 |
| 2025-11-25 | 活性碳 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $566 |
| 2024-08-23 | 硬质PVC管 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $242 |
| 2024-08-23 | 塑料管 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $605 |
| 2024-08-23 | 自动断路器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $157 |
| 2024-08-23 | 液体流量计 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $222 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁型材 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $504 |
| 2024-08-23 | 其他离心泵 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $928 |
| 2024-08-23 | 培养基 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-23 | 硬质PVC管 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $222 |