Dae Woong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,065 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAE WOONG VIệT NAM

1,394
进口笔数
4,065
出口笔数
$14.08M
进口金额
$45.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
139
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $696.2K · 75 笔2023-09进口 $141.8K · 30 笔出口 $1.17M · 105 笔2023-10进口 $141.1K · 26 笔出口 $1.03M · 152 笔2023-11进口 $406.1K · 21 笔出口 $762.3K · 81 笔2023-12进口 $235.7K · 28 笔出口 $879.8K · 78 笔2024-01进口 $341.8K · 25 笔出口 $888.3K · 129 笔2024-02进口 $120.4K · 7 笔出口 $267.1K · 35 笔2024-03进口 $242.4K · 36 笔出口 $458.8K · 65 笔2024-04进口 $340.6K · 35 笔出口 $514.2K · 45 笔2024-05进口 $537.1K · 52 笔出口 $558.3K · 61 笔2024-06进口 $362.4K · 54 笔出口 $1.44M · 118 笔2024-07进口 $242.1K · 54 笔出口 $2.48M · 201 笔2024-08进口 $365.1K · 43 笔出口 $3.37M · 224 笔2024-09进口 $160.2K · 42 笔出口 $2.66M · 166 笔2024-10进口 $324.0K · 35 笔出口 $1.65M · 117 笔2024-11进口 $605.6K · 29 笔出口 $1.13M · 90 笔2024-12进口 $603.1K · 24 笔出口 $1.26M · 93 笔2025-01进口 $660.1K · 27 笔出口 $757.7K · 50 笔2025-02进口 $373.8K · 29 笔出口 $841.4K · 51 笔2025-03进口 $803.3K · 45 笔出口 $1.26M · 80 笔2025-04进口 $468.9K · 48 笔出口 $599.0K · 44 笔2025-05进口 $348.4K · 41 笔出口 $654.0K · 60 笔2025-06进口 $224.8K · 27 笔出口 $1.33M · 125 笔2025-07进口 $274.3K · 26 笔出口 $2.23M · 146 笔2025-08进口 $324.0K · 38 笔出口 $1.95M · 167 笔2025-09进口 $129.2K · 28 笔出口 $1.11M · 103 笔2025-10进口 $153.6K · 24 笔出口 $1.41M · 157 笔2025-11进口 $320.7K · 46 笔出口 $1.26M · 132 笔2025-12进口 $318.4K · 33 笔出口 $1.09M · 94 笔2026-01进口 $411.6K · 39 笔出口 $1.47M · 115 笔2026-02进口 $532.7K · 23 笔出口 $564.2K · 56 笔2026-03进口 $482.9K · 38 笔出口 $1.08M · 82 笔2026-04进口 $1.50M · 66 笔出口 $975.3K · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $696.2K · 75 笔2023-09进口 $141.8K · 30 笔出口 $1.17M · 105 笔2023-10进口 $141.1K · 26 笔出口 $1.03M · 152 笔2023-11进口 $406.1K · 21 笔出口 $762.3K · 81 笔2023-12进口 $235.7K · 28 笔出口 $879.8K · 78 笔2024-01进口 $341.8K · 25 笔出口 $888.3K · 129 笔2024-02进口 $120.4K · 7 笔出口 $267.1K · 35 笔2024-03进口 $242.4K · 36 笔出口 $458.8K · 65 笔2024-04进口 $340.6K · 35 笔出口 $514.2K · 45 笔2024-05进口 $537.1K · 52 笔出口 $558.3K · 61 笔2024-06进口 $362.4K · 54 笔出口 $1.44M · 118 笔2024-07进口 $242.1K · 54 笔出口 $2.48M · 201 笔2024-08进口 $365.1K · 43 笔出口 $3.37M · 224 笔2024-09进口 $160.2K · 42 笔出口 $2.66M · 166 笔2024-10进口 $324.0K · 35 笔出口 $1.65M · 117 笔2024-11进口 $605.6K · 29 笔出口 $1.13M · 90 笔2024-12进口 $603.1K · 24 笔出口 $1.26M · 93 笔2025-01进口 $660.1K · 27 笔出口 $757.7K · 50 笔2025-02进口 $373.8K · 29 笔出口 $841.4K · 51 笔2025-03进口 $803.3K · 45 笔出口 $1.26M · 80 笔2025-04进口 $468.9K · 48 笔出口 $599.0K · 44 笔2025-05进口 $348.4K · 41 笔出口 $654.0K · 60 笔2025-06进口 $224.8K · 27 笔出口 $1.33M · 125 笔2025-07进口 $274.3K · 26 笔出口 $2.23M · 146 笔2025-08进口 $324.0K · 38 笔出口 $1.95M · 167 笔2025-09进口 $129.2K · 28 笔出口 $1.11M · 103 笔2025-10进口 $153.6K · 24 笔出口 $1.41M · 157 笔2025-11进口 $320.7K · 46 笔出口 $1.26M · 132 笔2025-12进口 $318.4K · 33 笔出口 $1.09M · 94 笔2026-01进口 $411.6K · 39 笔出口 $1.47M · 115 笔2026-02进口 $532.7K · 23 笔出口 $564.2K · 56 笔2026-03进口 $482.9K · 38 笔出口 $1.08M · 82 笔2026-04进口 $1.50M · 66 笔出口 $975.3K · 76 笔

工商档案

企业注册号0300827376
企查查编码QVNQ3Q0BGE
成立日期2010-07-02
联系地址556 đường Trịnh Thị Dối, ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE WOONG VIỆT NAM
企业英文名称DAE WOONG VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址556 đường Trịnh Thị Dối, ấp 24, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84837110022
邮箱dwv-adm@daewoong.vn
传真02837110641
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本345.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560210针刺毡呢
600539印花合成经编织物
600122毛圈织物
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
640299其他塑胶鞋
600110长毛绒针织布
600542染色经编织物

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
640520纺织面料鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
420292其他塑纺箱盒
640399其他皮革鞋
640510皮革鞋靴
630790其他纺织制品
420299其他纤维纸板容器
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,048$6.70M
越南206$6.55M
德国14$473.7K
韩国17$217.8K
印度尼西亚87$96.3K
泰国2$23.5K
孟加拉国11$13.3K
中国香港9$10.6K
印度4$2.7K
英国5$586

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,136$20.20M
英国2,260$18.79M
中国香港175$1.83M
韩国72$1.46M
波兰43$1.29M
新西兰23$705.2K
越南79$352.5K
德国30$229.6K
马来西亚150$186.4K
澳大利亚3$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forever Growth Worldwide Ltd.越南58$3.67M橡胶塑料鞋件、其他塑胶鞋
Qingdao Yeze Economy & Trade Co., Ltd.中国76$1.10M针刺毡呢、毛圈织物
Changshu Yimei Textile Co., Ltd.中国145$778.0K染色尼龙织物、印花合成经编织物
Dongyi Textile Co., Ltd.中国41$330.2K印花合成经编织物、染色尼龙织物
Qingdao Shengya Trade Co., Ltd.中国43$310.6K针刺毡呢、塑料衣着附件
B&G International Products Ltd.中国35$253.4K其他塑料制品、塑料衣着附件
WEAVABEL中国香港41$118.8K印刷标签、机织标签
PT Putra Pile Indah印度尼西亚38$86.8K长毛绒针织布、人造纤维绒布
MICRO-PAK LTD中国香港31$77.0K其他化学制剂、聚乙烯袋
PT Kary Indomas Elok印度尼西亚54$33.8K非棉绒织物、塑料衣着附件

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Target Global Sourcing Ltd.美国994$18.59M棉质套装、女式棉裤
JYC Manufacturers Ltd.英国1,614$9.34M玩具模型、纺织面料鞋
Dae Woong Industry & Trading Co., Ltd.英国361$5.83M玩具模型、纺织面料鞋
TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港236$3.09M棉针织服装、棉针织裤
A Sung Co., Ltd.韩国36$692.6K棉制毛巾织物、木制餐具
ASOS.com Ltd.英国144$663.5K化纤连衣裙、棉质连衣裙
Next Retail Ltd.英国103$621.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
JYC Manufacturers Ltd.111$316.1K玩具模型、纺织面料鞋
JYC Manufacturers Ltd.越南36$233.0K玩具模型、纺织面料鞋
JYC Manufacturers Ltd.马来西亚142$175.4K玩具模型、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 1,394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$8.3K
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$216
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$878
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$216
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$962
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$70
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$3.7K
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$2.3K
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$74
2026-04-28长毛绒针织布DREAM INTERNATIONAL LTD越南$3.7K

出口(共 4,065)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27纺织面料鞋TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港$14.6K
2026-04-27纺织面料鞋TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港$3.6K
2026-04-27纺织面料鞋TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港$2.0K
2026-04-27纺织面料鞋TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港$24.1K
2026-04-23纺织面料鞋TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港$8.5K
2026-04-23纺织面料鞋TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港$8.9K
2026-04-23其他皮革鞋Dae Woong Industry & Trading Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-04-23纺织面料鞋Dae Woong Industry & Trading Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-04-23纺织面料鞋Dae Woong Industry & Trading Co., Ltd.韩国$18.0K
2026-04-23其他塑胶鞋TARGET GLOBAL SOURCING LTD中国香港$19.2K

相关企业 · 同类产品

Dae Woong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →