Dae Woong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,588 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAE WOONG VIệT NAM
- 邮箱127
1,604
进口笔数
4,588
出口笔数
$15.82M
进口金额
$50.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
151
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300827376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3Q0BGE |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | 556 đường Trịnh Thị Dối, ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE WOONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAE WOONG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 556 đường Trịnh Thị Dối, ấp 24, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84837110022 |
| 邮箱 | dwv-adm@daewoong.vn |
| 传真 | 02837110641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 345.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600542 | 染色经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,218 | $7.83M |
| 越南 | 229 | $7.10M |
| 德国 | 14 | $473.7K |
| 韩国 | 18 | $218.1K |
| 印度尼西亚 | 100 | $122.2K |
| 泰国 | 3 | $48.5K |
| 孟加拉国 | 12 | $13.4K |
| 中国香港 | 9 | $10.6K |
| 印度 | 4 | $2.7K |
| 新加坡 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,154 | $20.20M |
| 英国 | 2,267 | $18.80M |
| 韩国 | 272 | $4.56M |
| 中国香港 | 471 | $4.06M |
| 波兰 | 43 | $1.29M |
| 新西兰 | 23 | $705.2K |
| 越南 | 79 | $352.5K |
| 德国 | 31 | $230.3K |
| 马来西亚 | 150 | $186.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever Growth Worldwide Ltd. | 越南 | 58 | $3.67M | 橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Qingdao Yeze Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.14M | 毛圈织物、针刺毡呢 |
| Changshu Yimei Textile Co., Ltd. | 中国 | 157 | $818.4K | 印花合成经编织物、染色尼龙织物 |
| Kunshan Boya Plush Co., Ltd. | 中国 | 52 | $718.5K | 长毛绒针织布、毛圈织物 |
| Dongyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 41 | $330.2K | 印花合成经编织物、染色尼龙织物 |
| Qingdao Shengya Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $310.6K | 针刺毡呢、塑料衣着附件 |
| B&G International Products Ltd. | 中国 | 35 | $253.4K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Weavabel HK Ltd. | 中国香港 | 44 | $124.4K | 印刷标签、机织标签 |
| PT PUTRA PILE INDAH | 印度尼西亚 | 42 | $92.7K | 长毛绒针织布、人造纤维绒布 |
| PT Kary Indomas Elok | 印度尼西亚 | 63 | $53.8K | 非棉绒织物、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Target Global Sourcing Ltd. | 美国 | 994 | $18.59M | 棉质套装、女式棉裤 |
| JYC Manufacturers Ltd. | 英国 | 1,614 | $9.34M | 玩具模型、纺织面料鞋 |
| Dae Woong Industry & Trading Co., Ltd. | 英国 | 361 | $5.83M | 玩具模型、纺织面料鞋 |
| TARGET GLOBAL SOURCING LIMITED | 中国香港 | 331 | $4.53M | 棉针织服装、棉针织裤 |
| DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD | 韩国 | 227 | $3.80M | 纺织面料鞋、玩具模型 |
| JYC MANUFACTURERS LIMITED | 中国香港 | 312 | $1.10M | 玩具模型、纺织面料鞋 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $714.9K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| ASOS.COM LIMITED | 英国 | 144 | $663.5K | 化纤连衣裙、棉质连衣裙 |
| NEXT RETAIL LIMITED | 英国 | 106 | $628.8K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| JYC Manufacturers Ltd. | 马来西亚 | 142 | $175.4K | 玩具模型、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1,604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-31 | 长毛绒针织布 | Dream International Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 印花合成经编织物 | Changzhou Chunzhi Mei Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 4,588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 纺织面料鞋 | KURT GEIGER LTD C O RYDER | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 纺织面料鞋 | KURT GEIGER LTD C O RYDER | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 其他皮革鞋 | Steve Madden Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 纺织面料鞋 | PAPINELLE C O ATC INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 玩具模型 | NEXT RETAIL LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 玩具模型 | DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-07-30 | 玩具模型 | DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-07-30 | 玩具模型 | DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 玩具模型 | DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 玩具模型 | DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD | 韩国 | $3.8K |