Dae Woong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,588 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAE WOONG VIệT NAM

1,604
进口笔数
4,588
出口笔数
$15.82M
进口金额
$50.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
151
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.37M20232024202520262023-10进口 $28.8K · 4 笔出口 $86.9K · 21 笔2023-11进口 $406.1K · 21 笔出口 $762.3K · 81 笔2023-12进口 $235.7K · 28 笔出口 $879.8K · 78 笔2024-01进口 $341.8K · 25 笔出口 $888.3K · 130 笔2024-02进口 $120.4K · 7 笔出口 $267.1K · 35 笔2024-03进口 $242.4K · 36 笔出口 $458.8K · 65 笔2024-04进口 $340.6K · 35 笔出口 $514.2K · 45 笔2024-05进口 $537.1K · 52 笔出口 $558.3K · 61 笔2024-06进口 $362.4K · 54 笔出口 $1.44M · 118 笔2024-07进口 $242.1K · 54 笔出口 $2.48M · 201 笔2024-08进口 $365.1K · 43 笔出口 $3.37M · 224 笔2024-09进口 $160.2K · 42 笔出口 $2.66M · 166 笔2024-10进口 $324.0K · 35 笔出口 $1.65M · 118 笔2024-11进口 $605.6K · 29 笔出口 $1.13M · 91 笔2024-12进口 $603.1K · 24 笔出口 $1.26M · 93 笔2025-01进口 $660.1K · 27 笔出口 $757.7K · 50 笔2025-02进口 $373.8K · 29 笔出口 $841.4K · 51 笔2025-03进口 $803.3K · 45 笔出口 $1.26M · 80 笔2025-04进口 $468.9K · 48 笔出口 $599.0K · 44 笔2025-05进口 $348.4K · 41 笔出口 $654.0K · 60 笔2025-06进口 $224.8K · 27 笔出口 $1.33M · 125 笔2025-07进口 $274.3K · 26 笔出口 $2.23M · 146 笔2025-08进口 $324.0K · 38 笔出口 $1.95M · 167 笔2025-09进口 $129.2K · 28 笔出口 $1.11M · 103 笔2025-10进口 $153.6K · 24 笔出口 $1.41M · 157 笔2025-11进口 $320.7K · 46 笔出口 $1.26M · 132 笔2025-12进口 $318.4K · 33 笔出口 $1.09M · 95 笔2026-01进口 $411.8K · 41 笔出口 $1.47M · 115 笔2026-02进口 $669.1K · 25 笔出口 $564.2K · 56 笔2026-03进口 $486.0K · 40 笔出口 $1.08M · 82 笔2026-04进口 $1.52M · 68 笔出口 $975.3K · 76 笔2026-05进口 $901.5K · 88 笔出口 $571.6K · 59 笔2026-06进口 $439.2K · 67 笔出口 $2.28M · 228 笔2026-07进口 $239.4K · 47 笔出口 $2.50M · 225 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22820232024202520262023-10进口 $28.8K · 4 笔出口 $86.9K · 21 笔2023-11进口 $406.1K · 21 笔出口 $762.3K · 81 笔2023-12进口 $235.7K · 28 笔出口 $879.8K · 78 笔2024-01进口 $341.8K · 25 笔出口 $888.3K · 130 笔2024-02进口 $120.4K · 7 笔出口 $267.1K · 35 笔2024-03进口 $242.4K · 36 笔出口 $458.8K · 65 笔2024-04进口 $340.6K · 35 笔出口 $514.2K · 45 笔2024-05进口 $537.1K · 52 笔出口 $558.3K · 61 笔2024-06进口 $362.4K · 54 笔出口 $1.44M · 118 笔2024-07进口 $242.1K · 54 笔出口 $2.48M · 201 笔2024-08进口 $365.1K · 43 笔出口 $3.37M · 224 笔2024-09进口 $160.2K · 42 笔出口 $2.66M · 166 笔2024-10进口 $324.0K · 35 笔出口 $1.65M · 118 笔2024-11进口 $605.6K · 29 笔出口 $1.13M · 91 笔2024-12进口 $603.1K · 24 笔出口 $1.26M · 93 笔2025-01进口 $660.1K · 27 笔出口 $757.7K · 50 笔2025-02进口 $373.8K · 29 笔出口 $841.4K · 51 笔2025-03进口 $803.3K · 45 笔出口 $1.26M · 80 笔2025-04进口 $468.9K · 48 笔出口 $599.0K · 44 笔2025-05进口 $348.4K · 41 笔出口 $654.0K · 60 笔2025-06进口 $224.8K · 27 笔出口 $1.33M · 125 笔2025-07进口 $274.3K · 26 笔出口 $2.23M · 146 笔2025-08进口 $324.0K · 38 笔出口 $1.95M · 167 笔2025-09进口 $129.2K · 28 笔出口 $1.11M · 103 笔2025-10进口 $153.6K · 24 笔出口 $1.41M · 157 笔2025-11进口 $320.7K · 46 笔出口 $1.26M · 132 笔2025-12进口 $318.4K · 33 笔出口 $1.09M · 95 笔2026-01进口 $411.8K · 41 笔出口 $1.47M · 115 笔2026-02进口 $669.1K · 25 笔出口 $564.2K · 56 笔2026-03进口 $486.0K · 40 笔出口 $1.08M · 82 笔2026-04进口 $1.52M · 68 笔出口 $975.3K · 76 笔2026-05进口 $901.5K · 88 笔出口 $571.6K · 59 笔2026-06进口 $439.2K · 67 笔出口 $2.28M · 228 笔2026-07进口 $239.4K · 47 笔出口 $2.50M · 225 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0300827376
企查查编码QVNQ3Q0BGE
成立日期2010-07-02
联系地址556 đường Trịnh Thị Dối, ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE WOONG VIỆT NAM
企业英文名称DAE WOONG VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址556 đường Trịnh Thị Dối, ấp 24, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84837110022
邮箱dwv-adm@daewoong.vn
传真02837110641
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本345.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600539印花合成经编织物
560210针刺毡呢
600122毛圈织物
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
482110印刷标签
640299其他塑胶鞋
392321聚乙烯袋
600110长毛绒针织布
600542染色经编织物

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
640520纺织面料鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
420292其他塑纺箱盒
640399其他皮革鞋
640510皮革鞋靴
630790其他纺织制品
420222塑料/纺织手提包
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,218$7.83M
越南229$7.10M
德国14$473.7K
韩国18$218.1K
印度尼西亚100$122.2K
泰国3$48.5K
孟加拉国12$13.4K
中国香港9$10.6K
印度4$2.7K
新加坡2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,154$20.20M
英国2,267$18.80M
韩国272$4.56M
中国香港471$4.06M
波兰43$1.29M
新西兰23$705.2K
越南79$352.5K
德国31$230.3K
马来西亚150$186.4K
澳大利亚3$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 151)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forever Growth Worldwide Ltd.越南58$3.67M橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Qingdao Yeze Economy & Trade Co., Ltd.中国82$1.14M毛圈织物、针刺毡呢
Changshu Yimei Textile Co., Ltd.中国157$818.4K印花合成经编织物、染色尼龙织物
Kunshan Boya Plush Co., Ltd.中国52$718.5K长毛绒针织布、毛圈织物
Dongyi Textile Co., Ltd.中国41$330.2K印花合成经编织物、染色尼龙织物
Qingdao Shengya Trade Co., Ltd.中国43$310.6K针刺毡呢、塑料衣着附件
B&G International Products Ltd.中国35$253.4K塑料衣着附件、其他塑料制品
Weavabel HK Ltd.中国香港44$124.4K印刷标签、机织标签
PT PUTRA PILE INDAH印度尼西亚42$92.7K长毛绒针织布、人造纤维绒布
PT Kary Indomas Elok印度尼西亚63$53.8K非棉绒织物、塑料衣着附件

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Target Global Sourcing Ltd.美国994$18.59M棉质套装、女式棉裤
JYC Manufacturers Ltd.英国1,614$9.34M玩具模型、纺织面料鞋
Dae Woong Industry & Trading Co., Ltd.英国361$5.83M玩具模型、纺织面料鞋
TARGET GLOBAL SOURCING LIMITED中国香港331$4.53M棉针织服装、棉针织裤
DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD韩国227$3.80M纺织面料鞋、玩具模型
JYC MANUFACTURERS LIMITED中国香港312$1.10M玩具模型、纺织面料鞋
A Sung Co., Ltd.韩国39$714.9K棉制毛巾织物、木制餐具
ASOS.COM LIMITED英国144$663.5K化纤连衣裙、棉质连衣裙
NEXT RETAIL LIMITED英国106$628.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
JYC Manufacturers Ltd.马来西亚142$175.4K玩具模型、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 1,604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$3.0K
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$4.5K
2026-07-31弹性针织布Dream International Ltd.越南$123
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$51
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$166
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$53
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$1.3K
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$126
2026-07-31长毛绒针织布Dream International Ltd.越南$1.7K
2026-07-31印花合成经编织物Changzhou Chunzhi Mei Textile Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 4,588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28纺织面料鞋KURT GEIGER LTD C O RYDER美国$0
2026-09-28纺织面料鞋KURT GEIGER LTD C O RYDER美国$0
2026-09-17其他皮革鞋Steve Madden Canada美国$0
2026-08-11纺织面料鞋PAPINELLE C O ATC INTERNATIONAL美国$0
2026-08-03玩具模型NEXT RETAIL LIMITED美国$0
2026-07-30玩具模型DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD韩国$4.4K
2026-07-30玩具模型DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD韩国$7.5K
2026-07-30玩具模型DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD韩国$3.8K
2026-07-30玩具模型DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD韩国$2.9K
2026-07-30玩具模型DAE WOONG IND. & TRADING.CO.LTD韩国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Dae Woong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →