Hong Yin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HONG YIN

184
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310596632
企查查编码QVNS4G41EC
成立日期2011-01-20
联系地址1244/31 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HONG YIN
企业英文名称HONG YIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1244/31 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842837326689
邮箱hongyin.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294140氯霉素类抗生素
293359其他杂环化合物
293590其他磺胺类
294130四环素类抗生素
293149其他非卤化有机磷衍生物
293329其他咪唑化合物
292429环酰胺衍生物
292149其他芳香单胺
293399其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$2.03M
印度25$253.4K
捷克1$27

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infoark International Co., Ltd.中国57$752.0K其他抗生素、其他杂环化合物
Apex Biotech Co., Ltd.中国24$346.1K其他抗生素、其他磺胺类
Hebei Sunco Biotech Co., Ltd.中国11$145.9K其他抗生素、四环素类抗生素
Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国11$136.0K维生素C及衍生物、其他抗生素
Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd.中国10$129.9K其他抗生素、四环素类抗生素
ToYuan Co., Ltd.中国9$97.4K其他抗生素、四环素类抗生素
Perisun Pharmaceutical Pte. Ltd.新加坡6$94.1K醛酮羧酸、其他抗生素
Aarambh Life Science印度10$82.0K其他有机化合物、其他咪唑化合物
AH Biopharm Co., Ltd.中国5$71.9K其他抗生素、其他磺胺类
OREX PHARMA PRIVATE LIMITED印度5$48.7K其他芳香聚胺、丁醇

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他抗生素Hebei Sunco Biotech Co., Ltd.中国$13.8K
2026-06-15其他抗生素Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd.中国$2.5K
2026-05-11其他抗生素AMOLI ENTERPRISES LTD印度$9.5K
2026-05-06其他芳香单胺NAM GROUP OF INDUSTRIES PRIVATE LIMITED中国$9.4K
2026-04-06其他非卤化有机磷衍生物Aarambh Life Science中国$6.4K
2026-04-06其他非卤化有机磷衍生物Aarambh Life Science中国$6.4K
2026-03-18其他抗生素Hebei Sunco Biotech Co., Ltd.中国$13.6K
2026-03-13氯霉素类抗生素Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd.中国$9.8K
2026-01-06环酰胺衍生物Dorex Biotech Co., Ltd.中国$9.6K
2025-12-31其他抗生素Infoark International Co., Ltd.中国$13.6K

相关企业 · 同类产品

Hong Yin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →