Hong Yin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HONG YIN
184
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310596632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4G41EC |
| 成立日期 | 2011-01-20 |
| 联系地址 | 1244/31 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HONG YIN |
| 企业英文名称 | HONG YIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1244/31 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837326689 |
| 邮箱 | hongyin.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292149 | 其他芳香单胺 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $2.03M |
| 印度 | 25 | $253.4K |
| 捷克 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 57 | $752.0K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Apex Biotech Co., Ltd. | 中国 | 24 | $346.1K | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| Hebei Sunco Biotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $145.9K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $136.0K | 维生素C及衍生物、其他抗生素 |
| Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.9K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| ToYuan Co., Ltd. | 中国 | 9 | $97.4K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Perisun Pharmaceutical Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $94.1K | 醛酮羧酸、其他抗生素 |
| Aarambh Life Science | 印度 | 10 | $82.0K | 其他有机化合物、其他咪唑化合物 |
| AH Biopharm Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.9K | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| OREX PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $48.7K | 其他芳香聚胺、丁醇 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他抗生素 | Hebei Sunco Biotech Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-06-15 | 其他抗生素 | Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-11 | 其他抗生素 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 印度 | $9.5K |
| 2026-05-06 | 其他芳香单胺 | NAM GROUP OF INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 其他非卤化有机磷衍生物 | Aarambh Life Science | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 其他非卤化有机磷衍生物 | Aarambh Life Science | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-18 | 其他抗生素 | Hebei Sunco Biotech Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-13 | 氯霉素类抗生素 | Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-06 | 环酰胺衍生物 | Dorex Biotech Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-31 | 其他抗生素 | Infoark International Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |