Nabati Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,117 笔 · 主营 华夫饼威化饼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NABATI VIệT NAM

2,117
进口笔数
1
出口笔数
$120.89M
进口金额
$410
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $863.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.20M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.54M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.26M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.41M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.23M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.27M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.15M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.82M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.02M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.47M · 38 笔出口 $410 · 1 笔2024-10进口 $3.13M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.12M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.05M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.96M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.85M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.46M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.16M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.18M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.75M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.69M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.51M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.17M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.99M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.14M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.69M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.39M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.51M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.12M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.01M · 77 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $863.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.20M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.54M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.26M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.41M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.23M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.27M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.15M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.82M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.02M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.47M · 38 笔出口 $410 · 1 笔2024-10进口 $3.13M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.12M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.05M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.96M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.85M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.46M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.16M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.18M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.75M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.69M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.51M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.17M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.99M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.14M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.69M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.39M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.51M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.12M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.01M · 77 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312049547
企查查编码QVNCG4MV2J
成立日期2012-10-26
联系地址Tầng 2 - Phượng Long 2, Số 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NABATI VIỆT NAM
企业英文名称NABATI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话01643147838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本404.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂
190531甜饼干
190230制备面食
180690其他含可可食品
190420谷物片食品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2,117$120.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$410

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nabati Food Pte. Ltd.新加坡2,053$120.89M华夫饼威化饼、其他食品制剂
PT Kaldu Sari Nabati Indonesia印度尼西亚62$2.2K华夫饼威化饼、甜饼干
Erwin Harnoko印度尼西亚2$52制备面食、其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Kaldu Sari Nabati Indonesia印度尼西亚1$410食品机械零件、其他酶制剂

近期贸易明细

进口(共 2,117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$27.5K
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$28.7K
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$8.4K
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$9.3K
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$4.1K
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$4.1K
2026-04-29其他食品制剂NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$179
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$9.3K
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$28.7K
2026-04-29华夫饼威化饼NABATI FOOD PTE LTD印度尼西亚$24.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06其他食品制剂PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$8
2024-09-06其他食品制剂PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$3
2024-09-06其他食品制剂PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$8
2024-09-06其他食品制剂PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$8
2024-09-06其他食品制剂PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$8
2024-09-06其他食品制剂PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$116
2024-09-06制备面食PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$140
2024-09-06其他食品制剂PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$8
2024-09-06华夫饼威化饼PT KALDU SARI NABATI INDONESIA印度尼西亚$111

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nabati Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →