Tuan My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN MY
31
进口笔数
1
出口笔数
$1.18M
进口金额
$10.9K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2024-01-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101589533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U9X009 |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Đường Trường Thi, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN MY |
| 企业英文名称 | TUAN MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trường Thi, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84935799666 |
| 邮箱 | tuanmydrip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $927.2K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Baoding Anyou Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $217.5K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 播种种植机、其他农用机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukil Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.9K | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-11-03 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-03 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-03 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-03 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-03 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-29 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-29 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-29 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 硫化橡胶绳 | Kukil Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-02 | 硫化橡胶绳 | Kukil Textile Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2024-01-02 | 硫化橡胶绳 | Kukil Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |