Vieteco Vietnam Environment Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MôI TRườNG VIETECO VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107536851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B1RSWK |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VIETECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETECO VIET NAM ENVIRONMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Du, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432247520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APB Environnement | 法国 | 1 | $25.7K | 毒素及微生物培养物 |
| Le Gouessant Aquaculture | 法国 | 3 | $18.7K | 猫狗饲料、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 猫狗饲料 | LE GOUESSANT AQUACULTURE | 法国 | $7.7K |
| 2024-11-05 | 猫狗饲料 | LE GOUESSANT AQUACULTURE | 法国 | $1.6K |
| 2024-09-20 | 毒素及微生物培养物 | APB ENVIRONNEMENT | 法国 | $121 |
| 2024-09-20 | 毒素及微生物培养物 | APB ENVIRONNEMENT | 法国 | $2.9K |
| 2024-09-20 | 毒素及微生物培养物 | APB ENVIRONNEMENT | 法国 | $3.1K |
| 2024-09-20 | 毒素及微生物培养物 | APB Environnement | 法国 | $151 |
| 2024-09-20 | 毒素及微生物培养物 | APB Environnement | 法国 | $19.4K |
| 2024-09-18 | 猫狗饲料 | LE GOUESSANT AQUACULTURE | 法国 | $8.1K |
| 2024-09-18 | 猫狗饲料 | LE GOUESSANT AQUACULTURE | 法国 | $1.3K |