Vietnam Food Brands Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOOD BRANDS VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$67.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107642426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWJT6VE |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | Số 226A, đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOOD BRANDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FOOD BRANDS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 226A, đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $67.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingde Banjiang Tea Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-03-11 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-11 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-01 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-01 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-24 | 3公斤以上绿茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-19 | 3公斤以上红茶 | YINGDE BANJIANG TEA CO LTD | 中国 | $2.3K |