Asanco Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ASANCO

2
进口笔数
15
出口笔数
$20.7K
进口金额
$248.7K
出口金额
2023-03-07
最近进口
2023-07-15
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

工商档案

企业注册号0202162797
企查查编码QVN5DWXX0N
成立日期2022-06-01
联系地址Số 34/9/48 Lãm Khê, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ASANCO
企业英文名称ASANCO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34/9/48 Lãm Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84978814984
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850790蓄电池零件

出口

HS 编码产品
850490变压器零件
854442带接头绝缘电线
140190编结用植物材料
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$20.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$228.4K
越南4$17.4K
保加利亚2$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xinchao Supply Chain Co., Ltd.中国2$20.7K静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cene Group Co., Ltd.英国9$228.4K变压器零件、带接头绝缘电线
Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd.越南3$16.5K其他化学制剂、编结用植物材料
Assis Holiday Ltd.保加利亚1$1.5K编结用植物材料
Assis Holiday Ltd.保加利亚1$1.4K编结用植物材料
Putian Orange Pet Party Trading Co., Ltd.越南1$906植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-07蓄电池零件SHANGHAI XINCHAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$7.0K
2023-03-07蓄电池零件SHANGHAI XINCHAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$3.6K
2023-03-07蓄电池零件SHANGHAI XINCHAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$10.1K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-15编结用植物材料GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$8.3K
2023-06-16编结用植物材料GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$4.2K
2023-05-12带接头绝缘电线CENE GROUP CO LTD中国$15
2023-05-12带接头绝缘电线CENE GROUP CO LTD中国$48
2023-05-12变压器零件CENE GROUP CO LTD中国$22.5K
2023-04-24带接头绝缘电线CENE GROUP CO LTD中国$360
2023-04-24变压器零件CENE GROUP CO LTD中国$22.1K
2023-04-24带接头绝缘电线CENE GROUP CO LTD中国$125
2023-04-17编结用植物材料GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$4.0K
2023-04-11其他塑料制品CENE GROUP CO LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Asanco Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →