HO CHI MINH BRANCH OF GE LINES VIET NAM CORP ORATION
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Ge Lines Việt Nam
- 邮箱16
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$227.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105099204-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8EQX8B |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | Lầu 2, 65 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GE LINES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 2, 65 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0862553555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $188.1K |
| 越南 | 1 | $23.9K |
| 阿联酋 | 1 | $13.7K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK HOMENEEDS PTE LTD | 新加坡 | 6 | $149.6K | 精油及浓缩物、其他护肤品 |
| GE LINES PTE LTD | 新加坡 | 5 | $59.8K | 其他娱乐用品、化纤针织服装 |
| AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | 1 | $13.7K | 柠檬及青柠、鲜西瓜 |
| Jeongminyi Global Inc | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他护肤品 |
| MATTHEW PIERCE | 新加坡 | 1 | $911 | 非办公金属家具 |
| EMPIRE BISON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $875 | 非棉针织背心、藤编篮筐 |
| FABER IMAGE MEDIA MEDIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $804 | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他护肤品 | JEONGMINYI GLOBAL INC | 韩国 | $1.6K |
| 2024-12-06 | 过热水锅炉 | AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | $3.6K |
| 2024-12-06 | 其他娱乐用品 | GE LINES PTE LTD | 新加坡 | $450 |
| 2024-12-06 | 气体过滤机械 | AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 过热水锅炉 | AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | $1.8K |
| 2024-12-06 | 混合机 | AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | $2.0K |
| 2024-12-06 | 过滤净化器零件 | AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | $763 |
| 2024-12-06 | 其他娱乐用品 | GE LINES PTE LTD | 新加坡 | $10.7K |
| 2024-12-06 | 气体过滤机械 | AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | $1.8K |
| 2024-12-06 | 混合机 | AL SAMARAT TRADING L L C | 阿联酋 | $2.4K |