Kaeger Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAEGER

111
进口笔数
112
出口笔数
$270.5K
进口金额
$988.1K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
53
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 5 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-01进口 $948 · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $420 · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-03进口 $901 · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2024-07进口 $3.5K · 4 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-08进口 $840 · 1 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $320 · 1 笔2024-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $840 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.6K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-06进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $771 · 3 笔出口 $109.0K · 7 笔2025-08进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 4 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 7 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-02进口 $12.9K · 3 笔出口 $62.0K · 7 笔2026-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $11.7K · 4 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-05进口 $30.4K · 7 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-07进口 $10.4K · 8 笔出口 $93.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 5 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-01进口 $948 · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $420 · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-03进口 $901 · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2024-07进口 $3.5K · 4 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-08进口 $840 · 1 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $320 · 1 笔2024-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $840 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.6K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-06进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $771 · 3 笔出口 $109.0K · 7 笔2025-08进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 4 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 7 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-02进口 $12.9K · 3 笔出口 $62.0K · 7 笔2026-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $11.7K · 4 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-05进口 $30.4K · 7 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-07进口 $10.4K · 8 笔出口 $93.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0317497775
企查查编码QVNPFXRUA6
成立日期2022-09-29
联系地址161 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAEGER
企业英文名称KAEGER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址161 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话02899966618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物
830220贱金属脚轮
392350塑料封口件
830810金属钩环
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
850511金属永磁体
960720拉链零件
392112PVC泡沫板

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
620799男式其他纺织制品
420229纤维纸板手提包
420231皮革随身盒
420232塑料纺织箱盒
420239便携箱盒
620333男式合成纤维夹克
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$249.6K
韩国1$11.8K
美国12$5.4K
中国台湾3$1.9K
加拿大2$910
中国香港2$901
英国1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国67$709.6K
英国12$78.9K
加拿大7$77.5K
丹麦7$59.2K
意大利6$16.3K
荷兰2$14.6K
日本1$9.8K
德国3$9.4K
澳大利亚3$7.0K
匈牙利2$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aslant (Hangzhou) Tech Co., Ltd.中国18$121.7K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Tangyin Sanyou Engineering Plastic Co., Ltd.中国3$22.5K乙烯聚合物塑料、机械零件
Shanghai Zi Ze Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$19.4K聚氨酯纺织物、其他塑纺箱盒
Ningbo Bestway M&E Co., Ltd.中国6$15.2K金属永磁体、非金属永磁体
GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD中国6$12.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
Guangzhou Jingxiang Luggage & Bag Accessory Co., Ltd.中国12$8.1K其他塑纺箱盒、贱金属脚轮
Shanghai Xiongqi Seal Parts Co., Ltd.中国3$6.8KPVC泡沫板、其他硫化橡胶制品
Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国5$5.7K其他拉链、金属拉链
Avatar Xiamen Outdoor Products Co., Ltd.中国3$4.1K金属钩环、塑纺容器
YKK Taiwan Co. Ltd.中国台湾3$1.9K其他拉链、拉链零件

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demon United美国5$305.7K其他塑纺箱盒、塑纺容器
Faro Board Bags美国12$81.8K塑纺容器
C Monsta Ltd英国13$78.9K其他塑料制品
Tekrider加拿大5$72.7K男式其他纺织制品、男式合成纤维夹克
Tag Aloha Co.美国3$60.5K塑纺容器、其他塑纺箱盒
C Monsta Ltd.美国4$32.9K其他塑料制品
SHE-EDISON LLC美国6$28.8K塑纺容器
TECKWRAP INC美国3$25.9K乙烯聚合物塑料、塑纺容器
Viviana S.r.l.意大利6$16.3K皮革随身盒、塑纺容器
C-Monsta Ltd.美国6$14.1K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27聚氨酯纺织物Shanghai Zi Ze Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-27其他塑料制品Acw Plastic Products Inc美国$760
2026-07-21拉链零件Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国$131
2026-07-21拉链零件Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国$497
2026-07-21拉链零件Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国$221
2026-07-21拉链零件Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国$700
2026-07-21拉链零件Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国$30
2026-07-21拉链零件Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国$300
2026-07-20金属钩环Avatar Xiamen Outdoor Products Co., Ltd.中国$600
2026-07-20其他塑料制品YKK Taiwan Co. Ltd.中国台湾$50

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他户外娱乐设备Teton Outfitters LLC美国$0
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$2.3K
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$2.5K
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$2.1K
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$114
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$1.1K
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$728
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$572
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$2.7K
2026-07-20男式其他纺织制品Tekrider加拿大$1.8K

相关企业 · 同类产品

Kaeger Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →