Kaeger Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAEGER
94
进口笔数
68
出口笔数
$217.6K
进口金额
$829.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
50
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317497775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFXRUA6 |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | 161 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAEGER |
| 企业英文名称 | KAEGER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 02899966618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $210.2K |
| 美国 | 11 | $4.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
| 加拿大 | 2 | $910 |
| 中国香港 | 1 | $150 |
| 英国 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $590.0K |
| 英国 | 11 | $73.3K |
| 加拿大 | 3 | $58.6K |
| 丹麦 | 5 | $47.1K |
| 荷兰 | 2 | $14.6K |
| 意大利 | 3 | $13.7K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
| 德国 | 3 | $9.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $7.0K |
| 匈牙利 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aslant (Hangzhou) Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $107.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Tangyin Sanyou Engineering Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 乙烯聚合物塑料、塑料地板 |
| Shanghai Zi Ze Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 聚氨酯纺织物、其他塑纺箱盒 |
| GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $8.7K | 塑料衣着附件 |
| Guangzhou Jingxiang Luggage & Bag Accessory Co., Ltd. | 中国 | 12 | $8.1K | 其他塑纺箱盒、贱金属脚轮 |
| Kemikle Microfiber Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 聚氨酯纺织物、重型无纺布 |
| Shanghai Xiongqi Seal Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | PVC泡沫板、其他硫化橡胶制品 |
| Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 其他拉链、金属拉链 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Avatar Xiamen Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 金属钩环、高脚玻璃杯 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demon United | 美国 | 4 | $305.7K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| C Monsta Ltd | 英国 | 11 | $73.3K | 其他塑料制品 |
| Tag Aloha Co. | 美国 | 2 | $60.5K | 塑纺容器 |
| C Monsta Ltd. | 美国 | 4 | $32.9K | 其他塑料制品 |
| Faro Board Bags | 美国 | 4 | $27.6K | 塑纺容器 |
| Teckwrap Inc. | 美国 | 2 | $25.9K | 塑纺容器、其他服装配件 |
| SHE EDISON LLC | 美国 | 2 | $24.8K | 塑纺容器 |
| Heka Danmark ApS | 丹麦 | 3 | $22.4K | 纤维纸板手提包 |
| Sign Zone LLC | 美国 | 3 | $20.4K | 塑纺容器、染色合成针织布 |
| Viviana S.r.l. | 意大利 | 3 | $13.7K | 塑纺容器、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU C & S TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | TEKRIDER INTERNATIONAL INC. | 中国 | $111 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | TEKRIDER INTERNATIONAL INC. | 中国 | $111 |
| 2026-04-17 | 金属钩环 | GUANGZHOU DINGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-17 | 金属钩环 | GUANGZHOU DINGCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑纺容器 | IHAK - INTERNATIONALE IMPORT- UND EXPORT- HANDELSGESELLSCHAFT MBH & CO LTD | 德国 | $636 |
| 2026-04-14 | 塑纺容器 | NITRO LOGISTICS | 美国 | $400 |
| 2026-04-14 | 皮革随身盒 | NITRO LOGISTICS | 美国 | $100 |
| 2026-04-14 | 塑纺容器 | NITRO LOGISTICS | 美国 | $750 |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | Do Good Factory | 美国 | $700 |
| 2026-02-27 | 皮革随身盒 | VIVIANA SRL | 意大利 | $250 |
| 2026-02-27 | 皮革随身盒 | VIVIANA SRL | 意大利 | $250 |
| 2026-02-25 | 塑纺容器 | RAPID REBOOT | 美国 | $5.0K |
| 2026-02-11 | 塑纺容器 | INITIAL ASCENT LLC | 美国 | $11.2K |
| 2026-02-11 | 塑纺容器 | FARO BOARD BAGS | 美国 | $1.4K |