Toan Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN PHáT
106
进口笔数
0
出口笔数
$19.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302491668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDEWYU6 |
| 成立日期 | 2001-12-26 |
| 联系地址 | 84 Hậu Giang, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT TRADING CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Hậu Giang, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839608307 |
| 邮箱 | npp.toanphat84@gmail.com |
| 官网 | toaphaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 40 | $11.52M |
| 缅甸 | 20 | $6.15M |
| 马来西亚 | 20 | $1.35M |
| 中国 | 26 | $804.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 40 | $11.52M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $5.58M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| LP Grace Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.35M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $573.0K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Shuangqiao (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $570.5K | 果糖糖浆、葡萄糖浆 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.7K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $90.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Ngwe Yi Pale Sugar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $2 | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Than Daung Oo Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $2 | 纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-22 | 果糖糖浆 | SHUANGQIAO (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-22 | 果糖糖浆 | SHUANGQIAO (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-20 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-20 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-17 | 果糖糖浆 | SHUANGQIAO (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-17 | 果糖糖浆 | SHUANGQIAO (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $47.6K |