ATS MEASUREMENT ENVIROMENT & INSPECTION SAFE TRAINING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUấN LUYệN, KIểM ĐịNH AN TOàN Và ĐO KIểM MôI TRườNG ATS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108070940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UTA9AP |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Số 10B/A, ngõ 18 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN, KIỂM ĐỊNH AN TOÀN VÀ ĐO KIỂM MÔI TRƯỜNG ATS |
| 企业英文名称 | ATS MEASUREMENT ENVIROMENT AND INSPECTION SAFE, TRAINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10B/A, ngõ 18 Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84982526369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $20.2K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-05-26 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-05-26 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-05-26 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-05-26 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-20 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-20 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-05-20 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-05-20 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-05-20 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |