HONG MON TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 金属门闭门器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hồng Môn
1
进口笔数
4
出口笔数
$10.2K
进口金额
$13.7K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-07-08
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104858177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PHMQE4 |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | Khu đấu giá X3, tổ 8, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG MÔN |
| 企业英文名称 | HONG MON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ Vườn Hồ 2, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842436763522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 1 | $3.6K | 纸制卷轴、大理石子 |
| CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | 1 | $3.1K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $788 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 铁路配件及信号设备 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2023-10-25 | 单相交流电机 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-07-07 | 金属门闭门器 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2023-05-30 | 金属门闭门器 | CONG TY TNHH VAT LIEU DIEN TU VIET NAM | 越南 | $3.1K |