D2 Group Trade & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 造口器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư D2 GROUP
36
进口笔数
0
出口笔数
$344.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109903352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JE0GE8 |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 29, Ngõ 192 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ D2 GROUP |
| 企业英文名称 | D2 GROUP TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 144 Lô A4, Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984387286 |
| 邮箱 | ketoandtphucan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300691 | 造口器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $344.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trummed Medical (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $198.2K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Foshan Hongfeng Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.3K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| Hubei Hendry Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 造口器具、其他塑料制品 |
| Xiamen YF Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| Shenzhen AXD Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
| Shenzhen AOJ Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Cofoe Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
| Medico (Huai'an) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 外科缝合粘合材料、外科缝合针 |
| Hong Kong Cofoe Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| Dacheng Hanxuan Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 造口器具 | TRUMMED MEDICAL (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-03-30 | 外科缝合粘合材料 | MEDICO (HUAIAN) CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-03-30 | 外科缝合粘合材料 | MEDICO (HUAIAN) CO LTD | 中国 | $706 |