ASEAN Home Appliances Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Gia Dụng Đông Nam á
200
进口笔数
0
出口笔数
$6.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101327844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TNVT4W |
| 成立日期 | 2003-01-08 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 73 Phố Hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA DỤNG ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | ASEAN HOME APPLIANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 Phạm Hồng Thái, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 0245375338 |
| 邮箱 | huongntktt@yahoo.com |
| 传真 | 0245375339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $5.16M |
| 泰国 | 67 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 198 | $6.57M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷藏家具 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 冷藏家具 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 冷藏家具 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 冷藏家具 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 800升以下冰柜 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-22 | 立式冷冻柜≤900升 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $55.6K |
| 2026-04-22 | 800升以下冰柜 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-22 | 冷藏家具 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-22 | 立式冷冻柜≤900升 | Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 中国 | $55.6K |