Blue Sea Commerce Investment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Biển Xanh
73
进口笔数
0
出口笔数
$4.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102552666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12FBJTX |
| 成立日期 | 2007-12-03 |
| 联系地址 | Số 116A, ngõ 169 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BIỂN XANH |
| 企业英文名称 | BLUE SEA COMMERCE INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116A, ngõ 169 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84435379440 |
| 邮箱 | info@nonan.com.vn |
| 传真 | 0435334314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $4.27M |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.3K |
| 泰国 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.42M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| MCTong Trade Ltd. | 中国 | 13 | $1.15M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $448.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.3K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Guangxi Yuansheng Forestry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Fujian Haofu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.6K | 牡蛎、未加工动物产品 |
| CV Koalisi Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $14.3K | 木制品、其他吸食用烟草 |
| U Y K Service (2017) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $71.8K |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $71.8K |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $34.4K |