GTAS General Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG HợP GTAS
19
进口笔数
0
出口笔数
$457.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108399862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP9KFA7 |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 274-276 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP GTAS |
| 企业英文名称 | GTAS GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 274-276 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84961662688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $457.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.4K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Sportrak Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.0K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Yinbao Tyre Group Sales Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Helder Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Dongying Boruid Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 车轮零件、家具配件 |
| Dongying Boruida Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Bezent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-05-23 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $75.4K |