GTAS General Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 轻型商用车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG HợP GTAS

19
进口笔数
0
出口笔数
$457.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.3K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108399862
企查查编码QVNGP9KFA7
成立日期2018-08-10
联系地址274-276 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP GTAS
企业英文名称GTAS GENERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 274-276 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84961662688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
401120公交卡车轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$457.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd.中国5$121.4K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Sportrak Tire Co., Ltd.中国1$86.6K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd.中国4$71.0K轻型商用车轮胎、工业充气轮胎
Shandong Yinbao Tyre Group Sales Co., Ltd.中国2$35.6K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Qingdao Helder Tire Co., Ltd.中国1$35.3K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Dongying Boruid Rubber Co., Ltd.中国1$18.6K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国1$18.6K车轮零件、家具配件
Dongying Boruida Rubber Co., Ltd.中国1$18.4K轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国1$17.9K银首饰、轻型商用车轮胎
Shandong Bezent Co., Ltd.中国1$17.0K新汽车轮胎、轻型商用车轮胎

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$2.1K
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$5.7K
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$2.1K
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$2.2K
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$8.0K
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$2.7K
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$10.0K
2024-05-23公交卡车轮胎QINGDAO HELDER TIRE CO LTD中国$2.6K
2024-04-20轻型商用车轮胎SPORTRAK TIRE CO LTD中国$11.2K
2024-04-20轻型商用车轮胎SPORTRAK TIRE CO LTD中国$75.4K

相关企业 · 同类产品

GTAS General Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →