Minh Hung Agricultural Materials Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vật Tư Nông Nghiệp Minh Hưng
236
进口笔数
2
出口笔数
$6.49M
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2024-06-06
最近出口
55
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305056416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00S85V7 |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP MINH HƯNG |
| 企业英文名称 | MINH HUNG AGRICULTURAL MATERIALS TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842862539776 |
| 邮箱 | cs01minhhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 57 | $2.41M |
| 以色列 | 39 | $1.71M |
| 秘鲁 | 32 | $587.4K |
| 西班牙 | 23 | $351.0K |
| 中国 | 28 | $318.0K |
| 比利时 | 10 | $314.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $135.4K |
| 塞尔维亚 | 8 | $125.9K |
| 希腊 | 2 | $105.5K |
| 泰国 | 6 | $73.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $46.9K |
| 泰国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premex Inc. | 哥伦比亚 | 20 | $1.76M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 31 | $1.26M | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Aditivos y Quimicos S.A. | 哥伦比亚 | 31 | $541.9K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 以色列 | 11 | $496.7K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Agrovet Market S.A. | 加拿大 | 13 | $340.7K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Dex Ibérica S.A. | 西班牙 | 12 | $280.9K | 猫狗饲料、维生素药品 |
| Laboratorios Drogavet S.A.C. | 秘鲁 | 13 | $257.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Innov AD NV | 保加利亚 | 7 | $207.8K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Vetplanet d.o.o. | 塞尔维亚 | 8 | $125.9K | 猫狗饲料、其他芳香制剂 |
| Beijing Smile Feed Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $25.8K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotec Nutrition (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46.9K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Goodmark Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 猫狗饲料 | — | 哥伦比亚 | $3.8K |
| 2026-05-20 | 猫狗饲料 | — | 哥伦比亚 | $73.7K |
| 2026-05-20 | 其他维生素 | — | 哥伦比亚 | $12.2K |
| 2026-05-10 | 其他消毒剂 | Laboratorios Drogavet S.A.C. | 秘鲁 | $80 |
| 2026-05-10 | 抗生素药品 | Laboratorios Drogavet S.A.C. | 秘鲁 | $26.1K |
| 2026-05-10 | 抗生素药品 | Laboratorios Drogavet S.A.C. | 秘鲁 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | CLOVER AGRO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | Bionte Nutrition | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | CLOVER AGRO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | Bionte Nutrition | 西班牙 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 其他维生素 | EUROTEC NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-06-06 | 猫狗饲料 | EUROTEC NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 越南 | $38.9K |
| 2023-11-27 | 尿素肥料 | GOODMARK CO LTD | 泰国 | $1 |