Minh Hung Agricultural Materials Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vật Tư Nông Nghiệp Minh Hưng

271
进口笔数
2
出口笔数
$7.75M
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-06-06
最近出口
61
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $566.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2023-12进口 $297.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $183.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.4K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2024-07进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $447.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $355.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $549.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $275.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $566.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2023-12进口 $297.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $183.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.4K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2024-07进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $447.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $355.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $549.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $275.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $566.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305056416
企查查编码QVN00S85V7
成立日期2007-06-29
联系地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP MINH HƯNG
企业英文名称MINH HUNG AGRICULTURAL MATERIALS TRADING AND SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842862539776
邮箱cs01minhhung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
310520氮磷钾肥料
293629其他维生素
300490其他零售药品
300420抗生素药品
310590其他肥料
350790其他酶制剂
380892零售杀菌剂
310560磷钾肥料
300450维生素药品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
293629其他维生素
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哥伦比亚60$2.69M
以色列45$2.10M
秘鲁36$642.5K
中国38$564.5K
比利时12$394.0K
西班牙24$369.2K
泰国8$147.1K
塞尔维亚9$136.0K
俄罗斯1$135.4K
希腊2$105.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$46.9K
泰国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premex Inc.哥伦比亚22$2.04M猫狗饲料、其他维生素
Haifa Chemical (Thailand) Ltd.泰国32$1.27M其他肥料、磷钾肥料
Haifa Negev Technologies Ltd.以色列17$895.3K氮磷钾肥料、其他肥料
ADITIVOS Y QUIMICOS SA哥伦比亚31$541.9K猫狗饲料、其他维生素
Agrovet Market S.A.加拿大14$376.1K其他零售药品、维生素药品
Dex Iberica S.A.西班牙13$299.0K猫狗饲料、维生素药品
Laboratorios Drogavet S.A.C.秘鲁14$296.8K抗生素药品、其他零售药品
INNOV AD NV荷兰9$287.3K猫狗饲料、卵磷脂类
Vetplanet d.o.o.塞尔维亚9$136.0K猫狗饲料、其他芳香制剂
Beijing Smile Feed Sci & Tech Co., Ltd.中国9$32.8K其他酶制剂、猫狗饲料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurotec Nutrition (Thailand) Co., Ltd.泰国1$46.9K猫狗饲料、其他零售药品
Goodmark Co., Ltd.泰国1$1尿素肥料

近期贸易明细

进口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05猫狗饲料ADITIVOS Y QUIMICOS S A哥伦比亚$23.2K
2026-07-31猫狗饲料OLEET PROCESSING LTD斯洛伐克$0
2026-07-28猫狗饲料Premex Inc.哥伦比亚$31
2026-07-28猫狗饲料Premex Inc.哥伦比亚$797
2026-07-28猫狗饲料Premex Inc.哥伦比亚$157
2026-07-28猫狗饲料Premex Inc.哥伦比亚$378
2026-07-27猫狗饲料INNOV AD NV比利时$6.5K
2026-07-27猫狗饲料INNOV AD NV比利时$25.6K
2026-07-27工业用芳香物质INNOV AD NV比利时$9.8K
2026-07-22其他肥料Haifa Negev Technologies Ltd.以色列$69.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06其他维生素Eurotec Nutrition (Thailand) Co., Ltd.越南$8.0K
2024-06-06猫狗饲料Eurotec Nutrition (Thailand) Co., Ltd.越南$38.9K
2023-11-27尿素肥料Goodmark Co., Ltd.泰国$1

相关企业 · 同类产品

Minh Hung Agricultural Materials Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →