Minh Hung Agricultural Materials Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vật Tư Nông Nghiệp Minh Hưng

236
进口笔数
2
出口笔数
$6.49M
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2024-06-06
最近出口
55
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2023-12进口 $297.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $183.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.4K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2024-07进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $447.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $355.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2023-12进口 $297.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $183.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $219.4K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2024-07进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $447.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $355.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305056416
企查查编码QVN00S85V7
成立日期2007-06-29
联系地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP MINH HƯNG
企业英文名称MINH HUNG AGRICULTURAL MATERIALS TRADING AND SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842862539776
邮箱cs01minhhung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
310520氮磷钾肥料
293629其他维生素
300490其他零售药品
300420抗生素药品
350790其他酶制剂
310560磷钾肥料
310590其他肥料
380892零售杀菌剂
300450维生素药品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
293629其他维生素
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哥伦比亚57$2.41M
以色列39$1.71M
秘鲁32$587.4K
西班牙23$351.0K
中国28$318.0K
比利时10$314.5K
俄罗斯1$135.4K
塞尔维亚8$125.9K
希腊2$105.5K
泰国6$73.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$46.9K
泰国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premex Inc.哥伦比亚20$1.76M猫狗饲料、其他维生素
Haifa Chemical (Thailand) Ltd.泰国31$1.26M其他肥料、磷钾肥料
Aditivos y Quimicos S.A.哥伦比亚31$541.9K猫狗饲料、其他维生素
Haifa Negev Technologies Ltd.以色列11$496.7K氮磷钾肥料、其他肥料
Agrovet Market S.A.加拿大13$340.7K其他零售药品、维生素药品
Dex Ibérica S.A.西班牙12$280.9K猫狗饲料、维生素药品
Laboratorios Drogavet S.A.C.秘鲁13$257.1K抗生素药品、其他零售药品
Innov AD NV保加利亚7$207.8K猫狗饲料、卵磷脂类
Vetplanet d.o.o.塞尔维亚8$125.9K猫狗饲料、其他芳香制剂
Beijing Smile Feed Sci & Tech Co., Ltd.中国8$25.8K其他酶制剂、猫狗饲料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurotec Nutrition (Thailand) Co., Ltd.泰国1$46.9K猫狗饲料、其他零售药品
Goodmark Co., Ltd.泰国1$1尿素肥料

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20猫狗饲料哥伦比亚$3.8K
2026-05-20猫狗饲料哥伦比亚$73.7K
2026-05-20其他维生素哥伦比亚$12.2K
2026-05-10其他消毒剂Laboratorios Drogavet S.A.C.秘鲁$80
2026-05-10抗生素药品Laboratorios Drogavet S.A.C.秘鲁$26.1K
2026-05-10抗生素药品Laboratorios Drogavet S.A.C.秘鲁$13.7K
2026-04-28其他肥料CLOVER AGRO LTD中国$5.8K
2026-04-28猫狗饲料Bionte Nutrition西班牙$3.9K
2026-04-28其他肥料CLOVER AGRO LTD中国$5.8K
2026-04-28猫狗饲料Bionte Nutrition西班牙$3.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06其他维生素EUROTEC NUTRITION (THAILAND) CO LTD越南$8.0K
2024-06-06猫狗饲料EUROTEC NUTRITION (THAILAND) CO LTD越南$38.9K
2023-11-27尿素肥料GOODMARK CO LTD泰国$1

相关企业 · 同类产品

Minh Hung Agricultural Materials Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →