Bex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 649 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bex

175
进口笔数
649
出口笔数
$10.91M
进口金额
$36.68M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
30
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.3K · 2 笔出口 $161.3K · 2 笔2023-11进口 $225.5K · 3 笔出口 $850.2K · 14 笔2023-12进口 $244.9K · 5 笔出口 $976.5K · 17 笔2024-01进口 $579.7K · 7 笔出口 $710.8K · 12 笔2024-02进口 $265.5K · 3 笔出口 $649.1K · 12 笔2024-03进口 $163.1K · 5 笔出口 $775.6K · 17 笔2024-04进口 $138.6K · 6 笔出口 $1.06M · 15 笔2024-05进口 $152.8K · 2 笔出口 $795.4K · 12 笔2024-06进口 $183.6K · 3 笔出口 $820.7K · 13 笔2024-07进口 $76.3K · 1 笔出口 $785.9K · 15 笔2024-08进口 $282.9K · 5 笔出口 $1.01M · 17 笔2024-09进口 $233.0K · 4 笔出口 $814.2K · 15 笔2024-10进口 $221.9K · 5 笔出口 $801.0K · 16 笔2024-11进口 $447.4K · 8 笔出口 $1.14M · 20 笔2024-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $520.0K · 11 笔2025-01进口 $125.6K · 2 笔出口 $966.1K · 16 笔2025-02进口 $52.2K · 1 笔出口 $732.3K · 12 笔2025-03进口 $283.0K · 5 笔出口 $848.6K · 14 笔2025-04进口 $193.5K · 3 笔出口 $472.0K · 12 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $767.8K · 15 笔2025-06进口 $281.4K · 5 笔出口 $969.0K · 17 笔2025-07进口 $177.1K · 4 笔出口 $724.2K · 15 笔2025-08进口 $214.2K · 3 笔出口 $852.3K · 16 笔2025-09进口 $777.3K · 10 笔出口 $671.4K · 14 笔2025-10进口 $381.2K · 4 笔出口 $743.5K · 15 笔2025-11进口 $321.3K · 4 笔出口 $843.4K · 21 笔2025-12进口 $92.8K · 1 笔出口 $997.9K · 19 笔2026-01进口 $93.1K · 8 笔出口 $1.01M · 21 笔2026-02进口 $368.4K · 10 笔出口 $584.5K · 13 笔2026-03进口 $216.2K · 5 笔出口 $698.3K · 12 笔2026-04进口 $317.4K · 2 笔出口 $638.7K · 15 笔2026-05进口 $120.0K · 2 笔出口 $830.4K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $749.5K · 16 笔2026-07进口 $322.2K · 4 笔出口 $613.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.3K · 2 笔出口 $161.3K · 2 笔2023-11进口 $225.5K · 3 笔出口 $850.2K · 14 笔2023-12进口 $244.9K · 5 笔出口 $976.5K · 17 笔2024-01进口 $579.7K · 7 笔出口 $710.8K · 12 笔2024-02进口 $265.5K · 3 笔出口 $649.1K · 12 笔2024-03进口 $163.1K · 5 笔出口 $775.6K · 17 笔2024-04进口 $138.6K · 6 笔出口 $1.06M · 15 笔2024-05进口 $152.8K · 2 笔出口 $795.4K · 12 笔2024-06进口 $183.6K · 3 笔出口 $820.7K · 13 笔2024-07进口 $76.3K · 1 笔出口 $785.9K · 15 笔2024-08进口 $282.9K · 5 笔出口 $1.01M · 17 笔2024-09进口 $233.0K · 4 笔出口 $814.2K · 15 笔2024-10进口 $221.9K · 5 笔出口 $801.0K · 16 笔2024-11进口 $447.4K · 8 笔出口 $1.14M · 20 笔2024-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $520.0K · 11 笔2025-01进口 $125.6K · 2 笔出口 $966.1K · 16 笔2025-02进口 $52.2K · 1 笔出口 $732.3K · 12 笔2025-03进口 $283.0K · 5 笔出口 $848.6K · 14 笔2025-04进口 $193.5K · 3 笔出口 $472.0K · 12 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $767.8K · 15 笔2025-06进口 $281.4K · 5 笔出口 $969.0K · 17 笔2025-07进口 $177.1K · 4 笔出口 $724.2K · 15 笔2025-08进口 $214.2K · 3 笔出口 $852.3K · 16 笔2025-09进口 $777.3K · 10 笔出口 $671.4K · 14 笔2025-10进口 $381.2K · 4 笔出口 $743.5K · 15 笔2025-11进口 $321.3K · 4 笔出口 $843.4K · 21 笔2025-12进口 $92.8K · 1 笔出口 $997.9K · 19 笔2026-01进口 $93.1K · 8 笔出口 $1.01M · 21 笔2026-02进口 $368.4K · 10 笔出口 $584.5K · 13 笔2026-03进口 $216.2K · 5 笔出口 $698.3K · 12 笔2026-04进口 $317.4K · 2 笔出口 $638.7K · 15 笔2026-05进口 $120.0K · 2 笔出口 $830.4K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $749.5K · 16 笔2026-07进口 $322.2K · 4 笔出口 $613.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313209070
企查查编码QVN9FGM9BC
成立日期2015-04-07
联系地址Lô 2/11, đường số 2, khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Hàm Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEX
企业英文名称BEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2/11, đường số 2, khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Hàm Liêm, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842523636688
传真+842523722331
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本539.7534亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
200190醋制蔬菜
190190其他食品制剂
210390混合调味料
030990甲壳动物粉
121221食用海藻
190120烘焙混合料面团
190590其他食品制剂
761510铝制家用器具
110290其他谷物粉

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
160555加工章鱼
160420鱼肉制品
160554加工墨鱼鱿鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度120$9.60M
日本42$849.9K
泰国9$165.7K
墨西哥1$151.0K
也门1$98.1K
中国11$45.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本560$30.89M
韩国41$3.67M
以色列5$759.5K
中国台湾15$607.2K
西班牙7$380.8K
马来西亚4$67.5K
越南1$49.5K
捷克1$27.9K
德国1$8
泰国1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capithan Exporting Co.印度13$1.14M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度12$1.04M冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd.印度13$979.4K冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼
SLS EXPORTS PRIVATE LIMITED印度12$896.0K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
SS Food International Co., Ltd.新西兰39$795.1K醋制蔬菜、混合调味料
FROSSET FOODS PRIVATE LIMITED印度11$779.4K冻鲣鱼、冷冻章鱼
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度8$712.0K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
International Freezefish Exports印度7$201.9K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Nippon Foods Corporation (Thailand)泰国9$165.7K其他食品制剂、烘焙混合料面团
SS Food International Co., Ltd.中国10$40.2K甲壳动物粉、醋制蔬菜

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本150$8.64M棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
Sojitz Foods Corporation, Nagoya Branch日本132$8.40M其他食品制剂、其他鱼制品
SS Food International Co., Ltd.新西兰205$8.06M保藏虾制品、其他食品制剂
Nippon Rich Co., Ltd.日本45$3.91M其他食品制剂、加工章鱼
E-Mart Inc.韩国41$3.67M冷冻虾、甜饼干
Sojitz Foods Corporation日本28$1.85M保藏虾制品、鸡肉制品
MDG Seafruit Ltd.以色列5$759.5K冷冻虾、保藏虾制品
Cominport Distribucion S.L.西班牙7$380.8K其他食品制剂、包馅面食
ORIGINAL PRODUCER FOOD CO LTD中国台湾6$376.5K冷冻虾、其他食品制剂
Eurofish尼日利亚7$230.7K冻墨鱼鱿鱼、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$64.2K
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$28.7K
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$335
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$335
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$8.2K
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$12.5K
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$22.4K
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$64.2K
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$22.4K
2026-07-27冷冻章鱼Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度$61.5K

出口(共 649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他食品制剂SS Food International Co., Ltd.日本$143
2026-07-29其他食品制剂SS Food International Co., Ltd.日本$33.2K
2026-07-22其他食品制剂Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$56.4K
2026-07-21其他食品制剂Sojitz Foods Corporation, Nagoya Branch日本$65.2K
2026-07-17其他食品制剂Sojitz Foods Corporation, Nagoya Branch日本$76.1K
2026-07-17其他食品制剂Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$56.4K
2026-07-15其他食品制剂Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$56.4K
2026-07-13其他食品制剂Sojitz Foods Corporation, Nagoya Branch日本$65.4K
2026-07-10其他食品制剂SS Food International Co., Ltd.日本$62.0K
2026-07-09其他食品制剂MOBY DICK FOOD SYSTEM CO., LTD—$35.1K

相关企业 · 同类产品

Bex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →