Bex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 596 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bex

169
进口笔数
596
出口笔数
$10.46M
进口金额
$34.42M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.2K · 2 笔出口 $127.8K · 2 笔2023-09进口 $109.2K · 1 笔出口 $816.2K · 14 笔2023-10进口 $287.6K · 3 笔出口 $954.5K · 14 笔2023-11进口 $225.5K · 3 笔出口 $850.2K · 14 笔2023-12进口 $244.9K · 5 笔出口 $976.5K · 16 笔2024-01进口 $579.7K · 7 笔出口 $710.8K · 11 笔2024-02进口 $265.5K · 3 笔出口 $649.1K · 12 笔2024-03进口 $163.1K · 5 笔出口 $775.6K · 16 笔2024-04进口 $138.6K · 6 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-05进口 $152.8K · 2 笔出口 $795.4K · 11 笔2024-06进口 $183.6K · 3 笔出口 $820.7K · 13 笔2024-07进口 $76.3K · 1 笔出口 $785.9K · 15 笔2024-08进口 $282.9K · 5 笔出口 $1.01M · 17 笔2024-09进口 $233.0K · 4 笔出口 $814.2K · 14 笔2024-10进口 $221.9K · 5 笔出口 $801.0K · 16 笔2024-11进口 $447.4K · 8 笔出口 $1.14M · 20 笔2024-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $520.0K · 11 笔2025-01进口 $125.6K · 2 笔出口 $966.1K · 16 笔2025-02进口 $52.2K · 1 笔出口 $732.3K · 12 笔2025-03进口 $283.0K · 5 笔出口 $848.6K · 14 笔2025-04进口 $193.5K · 3 笔出口 $472.0K · 11 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $767.8K · 15 笔2025-06进口 $281.4K · 5 笔出口 $969.0K · 17 笔2025-07进口 $177.1K · 4 笔出口 $724.2K · 15 笔2025-08进口 $214.2K · 3 笔出口 $852.3K · 16 笔2025-09进口 $777.3K · 10 笔出口 $671.4K · 14 笔2025-10进口 $381.2K · 4 笔出口 $743.5K · 15 笔2025-11进口 $321.3K · 4 笔出口 $810.2K · 19 笔2025-12进口 $92.8K · 1 笔出口 $997.9K · 19 笔2026-01进口 $93.1K · 8 笔出口 $1.01M · 21 笔2026-02进口 $368.4K · 10 笔出口 $550.3K · 12 笔2026-03进口 $216.2K · 5 笔出口 $698.3K · 12 笔2026-04进口 $317.4K · 2 笔出口 $638.7K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.2K · 2 笔出口 $127.8K · 2 笔2023-09进口 $109.2K · 1 笔出口 $816.2K · 14 笔2023-10进口 $287.6K · 3 笔出口 $954.5K · 14 笔2023-11进口 $225.5K · 3 笔出口 $850.2K · 14 笔2023-12进口 $244.9K · 5 笔出口 $976.5K · 16 笔2024-01进口 $579.7K · 7 笔出口 $710.8K · 11 笔2024-02进口 $265.5K · 3 笔出口 $649.1K · 12 笔2024-03进口 $163.1K · 5 笔出口 $775.6K · 16 笔2024-04进口 $138.6K · 6 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-05进口 $152.8K · 2 笔出口 $795.4K · 11 笔2024-06进口 $183.6K · 3 笔出口 $820.7K · 13 笔2024-07进口 $76.3K · 1 笔出口 $785.9K · 15 笔2024-08进口 $282.9K · 5 笔出口 $1.01M · 17 笔2024-09进口 $233.0K · 4 笔出口 $814.2K · 14 笔2024-10进口 $221.9K · 5 笔出口 $801.0K · 16 笔2024-11进口 $447.4K · 8 笔出口 $1.14M · 20 笔2024-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $520.0K · 11 笔2025-01进口 $125.6K · 2 笔出口 $966.1K · 16 笔2025-02进口 $52.2K · 1 笔出口 $732.3K · 12 笔2025-03进口 $283.0K · 5 笔出口 $848.6K · 14 笔2025-04进口 $193.5K · 3 笔出口 $472.0K · 11 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $767.8K · 15 笔2025-06进口 $281.4K · 5 笔出口 $969.0K · 17 笔2025-07进口 $177.1K · 4 笔出口 $724.2K · 15 笔2025-08进口 $214.2K · 3 笔出口 $852.3K · 16 笔2025-09进口 $777.3K · 10 笔出口 $671.4K · 14 笔2025-10进口 $381.2K · 4 笔出口 $743.5K · 15 笔2025-11进口 $321.3K · 4 笔出口 $810.2K · 19 笔2025-12进口 $92.8K · 1 笔出口 $997.9K · 19 笔2026-01进口 $93.1K · 8 笔出口 $1.01M · 21 笔2026-02进口 $368.4K · 10 笔出口 $550.3K · 12 笔2026-03进口 $216.2K · 5 笔出口 $698.3K · 12 笔2026-04进口 $317.4K · 2 笔出口 $638.7K · 15 笔

工商档案

企业注册号0313209070
企查查编码QVN9FGM9BC
成立日期2015-04-07
联系地址Lô 2/11, đường số 2, khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Hàm Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEX
企业英文名称BEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2/11, đường số 2, khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Hàm Liêm, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842523636688
传真+842523722331
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本539.7534亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
200190醋制蔬菜
190190其他食品制剂
210390混合调味料
030990甲壳动物粉
121221食用海藻
190120烘焙混合料面团
190590其他食品制剂
761510铝制家用器具
110290其他谷物粉

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
160555加工章鱼
160420鱼肉制品
030743冻墨鱼鱿鱼
160554加工墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度116$9.21M
日本40$798.7K
泰国9$165.7K
墨西哥1$151.0K
也门1$98.1K
中国11$45.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本523$28.98M
韩国40$3.59M
以色列5$759.5K
中国台湾15$607.2K
西班牙7$380.8K
越南1$49.5K
捷克1$27.9K
德国1$8
泰国1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capithan Exporting Co.印度13$1.14M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd.印度13$979.4K冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼
SLS Exports Pvt. Ltd.印度12$896.0K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Frosset Foods Pvt. Ltd.印度11$779.4K冻鲣鱼、冷冻章鱼
SS Food International Co., Ltd.日本37$743.9K醋制蔬菜、其他食品制剂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度8$712.0K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Veronica Marine Exports Pvt. Ltd.印度8$652.9K冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Delsea Exports Pvt. Ltd.印度6$395.7K冷冻章鱼、其他冷冻鱼
Nippon Foods Corporation (Thailand) Ltd.泰国8$158.9K其他食品制剂、烘焙混合料面团
SS Food International Co., Ltd.中国10$40.2K甲壳动物粉、醋制蔬菜

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本141$8.13M棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
SS Food International Co., Ltd.越南191$7.55M保藏虾制品、其他食品制剂
Sojitz Foods Corporation, Nagoya Branch日本104$6.72M其他食品制剂、其他鱼制品
Nippon Rich Co., Ltd.日本45$3.91M其他食品制剂、加工章鱼
E-Mart Inc.韩国40$3.59M冷冻虾、棉制毛巾织物
Sojitz Foods Corporation日本28$1.85M保藏虾制品、鸡肉制品
SOJITZ FOODS CORP, NAGOYA BRANCH:日本14$783.2K其他食品制剂、其他鱼制品
Cominport Distribucion S.L.西班牙7$380.8K其他食品制剂、包馅面食
ORIGINAL PRODUCER FOOD CO LTD中国台湾6$376.5K冷冻虾、其他食品制剂
Eurofish尼日利亚7$230.7K冻墨鱼鱿鱼、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$15.8K
2026-04-03冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.4K
2026-04-03冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.4K
2026-04-03冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$560
2026-04-03冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$42.9K
2026-04-03冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$560
2026-04-03冷冻章鱼ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$76.0K
2026-04-03冷冻章鱼ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$76.0K
2026-04-03冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$15.8K
2026-04-03冷冻章鱼ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$16.0K

出口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$56.4K
2026-04-24其他食品制剂SOJITZ FOODS CORP, NAGOYA BRANCH:日本$2
2026-04-24其他食品制剂SOJITZ FOODS CORP, NAGOYA BRANCH:日本$2
2026-04-23其他食品制剂SS FOOD INTERNATIONAL CO LTD日本$3.9K
2026-04-23其他食品制剂SS FOOD INTERNATIONAL CO LTD日本$3.0K
2026-04-23其他食品制剂SS FOOD INTERNATIONAL CO LTD日本$3.4K
2026-04-23其他食品制剂SS FOOD INTERNATIONAL CO LTD日本$10.3K
2026-04-21其他食品制剂SS FOOD INTERNATIONAL CO LTD日本$13.1K
2026-04-21其他食品制剂SOJITZ FOODS CORP, NAGOYA BRANCH:日本$58.4K
2026-04-21其他食品制剂SS FOOD INTERNATIONAL CO LTD日本$19.2K

相关企业 · 同类产品

Bex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →