HP TECHNOLOGY ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ HP
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318155206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGKM94T |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tháp A2 Tòa nhà Viettel số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tháp A2 Tòa nhà Viettel số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968425418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSTARS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $22.4K | 其他制冷设备、非窗式空调机 |
| THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $520 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他制冷设备 | HSTARS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-07 | 其他制冷设备 | HSTARS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-03 | 钢铁门窗 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-03 | 钢铁门窗 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-03 | 钢铁门窗 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-03 | 钢铁门窗 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-13 | 其他制冷设备 | HSTARS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-13 | 其他制冷设备 | HSTARS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |