Veeraco Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VEERACO GROUP
59
进口笔数
2
出口笔数
$971.8K
进口金额
$12.2K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2024-12-12
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317578512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4UP771 |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | 179/30 Trung Mỹ Tây 13, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VEERACO GROUP |
| 企业英文名称 | VEERACO GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179/30 Trung Mỹ Tây 13, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84909038189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320620 | 铬颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $846.1K |
| 中国 | 10 | $125.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suyog Dye Chemie Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $298.1K | 活性染料、染料颜料 |
| Rupal Colorchem Industries | 印度 | 11 | $153.2K | 酸性媒染染料、直接染料 |
| Dhanveen Pigments Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $117.9K | 染料颜料、碱性染料 |
| Mangalam Intermediates | 印度 | 5 | $69.3K | 其他氨基酚、芳香单胺衍生物 |
| Gayatri Colour Chem Industries | 印度 | 4 | $62.6K | 酸性媒染染料、直接染料 |
| Nepa Overseas | 印度 | 3 | $59.8K | 染料颜料、铬颜料 |
| Shijiazhuang City Xinsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.3K | 其他磷酸盐、其他多磷酸盐 |
| CR Henderson (Qingdao) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.1K | 染料颜料、其他乙烯聚合物 |
| Karsandas Mavji | 印度 | 3 | $12.9K | 酸性媒染染料、其他染料 |
| D.C. Dyes & Pigments Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $9.1K | 群青颜料、染料颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gayatri Colour Chem Industries | 印度 | 2 | $12.2K | 其他氨基酚、一元酚及萘酚 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他染料 | ORJET INTERMEDIATES PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2026-01-28 | 其他染料 | ORJET INTERMEDIATES PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-01-28 | 其他染料 | ORJET INTERMEDIATES PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2026-01-28 | 其他染料 | ORJET INTERMEDIATES PRIVATE LTD | 印度 | $5.4K |
| 2026-01-21 | PP/PE编织袋 | D C DYES & PIGMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $30 |
| 2026-01-19 | 染料颜料 | SUYOG DYE CHEMIE PVT LTD | 印度 | $14.4K |
| 2026-01-19 | 染料颜料 | SUYOG DYE CHEMIE PVT LTD | 印度 | $14.4K |
| 2026-01-19 | 染料颜料 | SUYOG DYE CHEMIE PVT LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-01-19 | 染料颜料 | SUYOG DYE CHEMIE PVT LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-01-19 | 染料颜料 | SUYOG DYE CHEMIE PVT LTD | 印度 | $4.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他染料 | GAYATRI COLOUR CHEM INDUSTRIES | 印度 | $1.1K |
| 2024-12-12 | 其他染料 | GAYATRI COLOUR CHEM INDUSTRIES | 印度 | $4.8K |
| — | 其他染料 | Gayatri Colour Chem Industries | 印度 | $5.1K |
| — | 其他染料 | Gayatri Colour Chem Industries | 印度 | $1.2K |