Tan My Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Mỹ
15
进口笔数
0
出口笔数
$444.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500509448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN6JG4F |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | Phố Tân Thịnh, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Tân Thịnh, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84908764888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $392.5K |
| 越南 | 4 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $392.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.3K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | PVC地板/墙覆盖物 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2026-01-14 | PVC地板/墙覆盖物 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-09 | PVC地板/墙覆盖物 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-12-08 | 聚氯乙烯覆材 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $533 |
| 2023-12-05 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.1K |
| 2023-12-05 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2023-12-05 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.7K |
| 2023-12-05 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.2K |
| 2023-12-05 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2023-11-17 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.7K |