Vopak (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 丁酮
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vopak Việt Nam
- 邮箱1,703
- LinkedIn1
- YouTube1
179
进口笔数
0
出口笔数
$81.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600532315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M6NHCK |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | KCN Ông Kèo, Xã Phước Khánh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOPAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VOPAK (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Ông Kèo, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Ông Kèo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842513570023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,174.91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $73.32M |
| 日本 | 5 | $6.11M |
| 中国台湾 | 5 | $2.15M |
| 荷兰 | 4 | $50.7K |
| 美国 | 10 | $42.4K |
| 英国 | 3 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiser International Co., Ltd. | 中国 | 88 | $37.51M | 丁酮、乙酸乙酯 |
| Arkema Co., Ltd. | 中国 | 36 | $23.37M | 丙烯酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 16 | $8.02M | 其他乙酸酯、乙酸乙酯 |
| Aero International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.83M | 甲基丙烯酸酯 |
| Arkema S.A. | 印度 | 6 | $4.66M | 其他丙烯酸聚合物、丙烯酸酯 |
| KAISER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $2.15M | 环己酮类、丙醇和异丙醇 |
| Gutteling B.V. | 荷兰 | 2 | $35.9K | 其他塑料管材、聚丙烯硬管 |
| ANW Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $27.5K | 金属订书钉、蜡涂布纸板 |
| Qingdao Ronson Marine Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他塑料制品、橡胶充气制品 |
| Pharmchem Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.5K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丙烯酸酯 | ARKEMA | 中国 | $511.6K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸酯 | ARKEMA | 中国 | $511.6K |
| 2026-04-20 | 丁酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $134.1K |
| 2026-04-20 | 丁酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $134.1K |
| 2026-04-20 | 丁酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $134.1K |
| 2026-04-20 | 丁酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $134.1K |
| 2026-04-17 | 无环丙酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $138.7K |
| 2026-04-17 | 无环丙酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $138.7K |
| 2026-04-16 | 丁酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.17M |
| 2026-04-16 | 丁酮 | KAISER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.17M |