Elegance Real Estate Investment Corporation
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BấT ĐộNG SảN ELEGANCE
201
进口笔数
0
出口笔数
$50.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315738665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKRNW6H |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ELEGANCE |
| 企业英文名称 | ELEGANCE REAL ESTATE INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02873066880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.9349万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 61 | $26.18M |
| 葡萄牙 | 48 | $13.33M |
| 希腊 | 78 | $10.62M |
| 西班牙 | 13 | $616.7K |
| 中国 | 2 | $60.5K |
| 德国 | 1 | $24.4K |
| 荷兰 | 2 | $15.5K |
| 印度 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merit Luxury Brand Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $20.73M | 木制厨房家具、石灰石制品 |
| Multimarmore Marmores de Vila Viçosa, Lda. | 葡萄牙 | 108 | $14.34M | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Alvo Alto, Lda. | 葡萄牙 | 32 | $14.01M | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Multimarmore | 希腊 | 6 | $809.7K | 加工大理石制品 |
| Alvo Alto | 葡萄牙 | 5 | $613.4K | 金属框架软垫椅、簇绒化纤地毯 |
| Multimarmore | 葡萄牙 | 3 | $321.4K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Multimarmore | 西班牙 | 1 | $42.9K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 希腊 | $170.6K |
| 2025-02-10 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 希腊 | $165.0K |
| 2025-02-05 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 希腊 | $187.2K |
| 2025-02-05 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 葡萄牙 | $377.8K |
| 2025-02-05 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 葡萄牙 | $10.4K |
| 2025-02-05 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 葡萄牙 | $50.5K |
| 2025-01-17 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 希腊 | $83.5K |
| 2025-01-09 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 意大利 | $130.6K |
| 2025-01-09 | 加工大理石制品 | MULTIMARMORE MARMORES DE VILA VICOSA LDA | 意大利 | $28.1K |
| 2025-01-08 | 软垫木座椅 | ALVO ALTO LDA | 意大利 | $13.8K |