Hoang Minh Tien Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 797 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN HOàNG MINH TIếN
797
进口笔数
0
出口笔数
$11.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701918929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EDNUJD |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Ngõ 125, đường Yết Kiêu, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HOÀNG MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | HOANG MINH TIEN TRANSPORTATION COMPANY.LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 125, đường Yết Kiêu, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903481588 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 797 | $11.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 538 | $7.18M | 人造纤维绳、钢铁丝制品 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 259 | $4.25M | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 钢铁丝制品 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-30 | 聚烯烃绳缆 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $684 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-30 | 便携式电灯 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-07-30 | 人造纤维绳 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-07-30 | 塑料衣着附件 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-07-29 | 钓鱼竿 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-29 | 其他渔猎用具 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-29 | 其他渔猎用具 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-29 | 其他渔猎用具 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |