Hoang Minh Tien Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 797 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN HOàNG MINH TIếN

797
进口笔数
0
出口笔数
$11.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.2K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $506.4K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $496.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $513.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $404.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $388.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $428.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $394.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $357.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $344.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $329.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $399.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $628.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $817.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $451.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $591.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $506.4K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $496.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $513.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $404.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $388.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $428.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $394.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $357.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $344.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $329.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $399.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $628.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $817.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $451.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $591.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701918929
企查查编码QVN4EDNUJD
成立日期2018-01-29
联系地址Ngõ 125, đường Yết Kiêu, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HOÀNG MINH TIẾN
企业英文名称HOANG MINH TIEN TRANSPORTATION COMPANY.LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngõ 125, đường Yết Kiêu, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903481588
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
560819人造纤维绳
950790其他渔猎用具
950710钓鱼竿
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
940179金属框架座椅
420212塑纺容器
732690其他钢铁制品
560811人造纤维绳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国797$11.42M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd.中国538$7.18M人造纤维绳、钢铁丝制品
Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd.中国259$4.25M钢铁丝制品、其他渔猎用具

近期贸易明细

进口(共 797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30钢铁丝制品DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-07-30聚烯烃绳缆DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$684
2025-07-30其他塑料制品DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$3.8K
2025-07-30便携式电灯DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$19
2025-07-30人造纤维绳DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$15.1K
2025-07-30塑料衣着附件DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$380
2025-07-29钓鱼竿DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-07-29其他渔猎用具DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$1.0K
2025-07-29其他渔猎用具DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$3.1K
2025-07-29其他渔猎用具DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Tien Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →