Fortel Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FORTEL
36
进口笔数
0
出口笔数
$64.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109573986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSYGCY3 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Liền kề 372 - No 11 - Khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FORTEL |
| 企业英文名称 | FORTEL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 372 - No 11 - Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84966590858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $45.7K |
| 中国 | 8 | $9.9K |
| 日本 | 14 | $4.9K |
| 泰国 | 3 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $406 |
| 美国 | 2 | $296 |
| 墨西哥 | 2 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $21.5K | 固态存储设备、存储单元 |
| ANTAIRA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.2K | 通信设备、8471机器零件 |
| TENSO Inc. | 日本 | 14 | $4.9K | 玩具模型、其他印刷品 |
| Rosenberger Asia Pacific Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| SOLID STATE STORAGE TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 3 | $3.0K | 存储单元、固态存储设备 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| ETL Systems Ltd. | 英国 | 1 | $2.7K | 通信设备、其他电气设备 |
| Shenzhen Clou Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Zhuhai Zenovate Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 仪表零件及附件 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 3 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 通信设备 | ANTAIRA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $19.5K |
| 2026-01-07 | 通信设备 | ANTAIRA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | TENSO INC | 日本 | $60 |
| 2025-12-11 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $15 |
| 2025-12-11 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-08 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $19 |
| 2025-11-25 | 仪表零件及附件 | ZHUHAI ZENOVATE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $590 |
| 2025-11-25 | 仪表零件及附件 | ZHUHAI ZENOVATE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $590 |
| 2025-09-29 | 印刷标签 | TENSO INC | 日本 | $348 |
| 2025-09-26 | 存储单元 | SOLID STATE STORAGE TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $195 |