Fortel Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FORTEL

36
进口笔数
0
出口笔数
$64.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $704 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $818 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $701 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $974 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $704 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $818 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $701 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $974 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109573986
企查查编码QVNXSYGCY3
成立日期2021-03-30
联系地址Liền kề 372 - No 11 - Khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FORTEL
企业英文名称FORTEL TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Liền kề 372 - No 11 - Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84966590858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
482110印刷标签
8473308471机器零件
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
852359其他半导体介质
852380其他媒体
847141含CPU和I/O的ADP设备
852910天线及发射器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$45.7K
中国8$9.9K
日本14$4.9K
泰国3$3.0K
韩国1$406
美国2$296
墨西哥2$177

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INNODISK CORP ORATION中国台湾4$21.5K固态存储设备、存储单元
ANTAIRA TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾2$21.2K通信设备、8471机器零件
TENSO Inc.日本14$4.9K玩具模型、其他印刷品
Rosenberger Asia Pacific Electronic Co., Ltd.中国1$3.4K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
SOLID STATE STORAGE TECHNOLOGY CORP中国台湾3$3.0K存储单元、固态存储设备
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国3$2.8K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
ETL Systems Ltd.英国1$2.7K通信设备、其他电气设备
Shenzhen Clou Electronics Co., Ltd.中国2$1.6K其他电气设备、数据处理机
Zhuhai Zenovate Technology Ltd.中国1$1.2K仪表零件及附件
42fc1a561da7cad109ac167d0700df873$1.1K

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07通信设备ANTAIRA TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾$19.5K
2026-01-07通信设备ANTAIRA TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾$1.4K
2025-12-22印刷标签TENSO INC日本$60
2025-12-11其他电路开关装置LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD美国$15
2025-12-11其他电路开关装置LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$19
2025-12-08其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS墨西哥$19
2025-11-25仪表零件及附件ZHUHAI ZENOVATE TECHNOLOGY LTD中国$590
2025-11-25仪表零件及附件ZHUHAI ZENOVATE TECHNOLOGY LTD中国$590
2025-09-29印刷标签TENSO INC日本$348
2025-09-26存储单元SOLID STATE STORAGE TECHNOLOGY CORP中国台湾$195

相关企业 · 同类产品

Fortel Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →