Dang Quang Investment & Import Export Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU ĐăNG QUANG
112
进口笔数
0
出口笔数
$23.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201753356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4SNM96 |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | Số 13 khu A3 lô 6b đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13 khu A3 lô 6b đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84826881288 |
| 邮箱 | dangquanginimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 97 | $20.81M |
| 阿联酋 | 9 | $2.63M |
| 中国 | 6 | $121.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Fortune (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $12.62M | 石油沥青、天然沥青 |
| Bright Fortune Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $4.20M | 石油沥青、干绿豆 |
| Pioneer Middle East FZ LLC | 阿联酋 | 18 | $3.66M | 石油沥青、天然沥青 |
| Metachem FZE | 阿联酋 | 7 | $1.49M | 石油沥青、天然沥青 |
| City Pulse General Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $630.4K | 石油沥青、高密度聚乙烯 |
| White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $427.8K | 石油沥青、天然沥青 |
| TPR Exports Pvt. Ltd. | 阿联酋 | 1 | $206.2K | 天然沥青、石油沥青 |
| Dtach Innovation | 阿联酋 | 1 | $198.4K | 石油沥青、天然沥青 |
| Henan Sinoroader Heavy Industry Corp. | 中国 | 1 | $84.8K | 沥青混合机、工程机械 |
| Dezhou Feiteng Road Construction Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 混合式锅炉、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 石油沥青 | CITY PULSE GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $200.7K |
| 2026-03-09 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $193.6K |
| 2026-03-06 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $193.9K |
| 2026-03-06 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $193.9K |
| 2026-03-05 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $401.5K |
| 2026-03-05 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $396.4K |
| 2026-03-05 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $429.6K |
| 2026-02-07 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $416.8K |
| 2026-01-20 | 石油沥青 | METACHEM FZE | 阿联酋 | $203.9K |
| 2025-12-30 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $214.4K |