Vintech Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VINTECH

39
进口笔数
1
出口笔数
$993.5K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2025-05-31
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $418.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $123.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $418.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $123.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110019902
企查查编码QVNT3UHNUR
成立日期2022-06-03
联系地址Số 12, ngách 143/223 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẢI TRIỀU
企业英文名称VINTECH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 8C Ngõ 141/150 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84923681889
邮箱quyet.vintech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
851762通信设备
850213375kVA以上柴油发电机组
85021175kVA以下柴油发电机组
850440静止变流器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$947.9K
印度13$45.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuan Longkai Power Co., Ltd.中国3$559.8K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd.中国13$153.0K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Wuxi Lees Power Co., Ltd.中国1$123.9K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度13$45.5K通信设备、静止变流器
Fuan Kanas Electrical Machinery Co., Ltd.中国1$25.8K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Plus Power Equipment Co., Ltd.中国2$23.4K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
FUZHOU JET ELECTRIC MACHINERY CO. LTD1$17.0K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Fujian Everstrong Lega Power Equipment Co., Ltd.中国1$16.6K75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组
Fujian Euron Power Generation Co., Ltd.中国3$16.5K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$11.9K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度1$2.2K处理器及控制器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08375kVA以上柴油发电机组Wuxi Lees Power Co., Ltd.中国$23.4K
2026-06-08375kVA以上柴油发电机组Wuxi Lees Power Co., Ltd.中国$39.1K
2026-06-08375kVA以上柴油发电机组Wuxi Lees Power Co., Ltd.中国$61.5K
2026-05-2175-375千伏安柴油发电机Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd.中国$10.6K
2026-05-15375kVA以上柴油发电机组Fuan Longkai Power Co., Ltd.中国$66.7K
2026-05-15375kVA以上柴油发电机组Fuan Longkai Power Co., Ltd.中国$176.6K
2026-05-15375kVA以上柴油发电机组Fuan Longkai Power Co., Ltd.中国$164.8K
2026-02-07375kVA以上柴油发电机组Fuan Longkai Power Co., Ltd.中国$89.6K
2026-01-24通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$0
2026-01-24通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$0

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$91
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$63
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$178
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$84
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$545
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$311
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$90
2025-05-31通信设备MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度$443

相关企业 · 同类产品

Vintech Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →