Vintech Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VINTECH
36
进口笔数
0
出口笔数
$450.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110019902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3UHNUR |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 143/223 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẢI TRIỀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8C Ngõ 141/150 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84923681889 |
| 邮箱 | quyet.vintech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $405.2K |
| 印度 | 13 | $45.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Longkai Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.6K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 12 | $142.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $45.5K | 静止变流器、通信设备 |
| Fuan Kanas Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 气动直线发动机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Plus Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuzhou Jet Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Everstrong Lega Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fujian Euron Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUAN LONGKAI POWER CO LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 静止变流器 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 通信设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |