BT Quang Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Minh Bt Việt Nam
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$98.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105177854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBY0KUD |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH BT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BT QUANG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438744268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $98.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 17 | $98.15M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $135.8K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他瓷制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-02 | 其他瓷制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-02 | 其他瓷制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-02 | 其他瓷制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-01 | 其他瓷制品 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-01 | 其他瓷制品 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-26 | 其他瓷制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-25 | 其他瓷制品 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-03 | 其他瓷制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $10.7K |
| 2025-11-03 | 其他瓷制品 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $10.7K |