Vina Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VINA TOàN CầU
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315529904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U5ATFG |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | 320/13B Tôn Thất Thuyết, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VINA TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL VINA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 320/13B Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84913099726 |
| 邮箱 | tanhuynh80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.6K |
| 泰国 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng Kehong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 称重秤 |
| SB Paradise Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.5K | 其他干果、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 电力控制板 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $777 |
| 2025-06-16 | 自行式压路机 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-06-16 | 饲料制备机 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-06-16 | 其他风扇 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $836 |
| 2024-01-16 | 称重秤 | ZHUCHENG KEHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2023-08-30 | 非办公金属家具 | SB PARADISE CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2023-08-30 | 其他车辆 | SB PARADISE CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | SB PARADISE CO LTD | 泰国 | $105 |
| 2023-08-30 | 硬质橡胶制品 | SB PARADISE CO LTD | 泰国 | $31 |
| 2023-08-30 | 非办公金属家具 | SB Paradise Co., Ltd. | 泰国 | $797 |