Khuong Bao Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非电气机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khương Bảo Vinh
38
进口笔数
0
出口笔数
$975.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311911252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2ET7Q6 |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | 534/29 Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHƯƠNG BẢO VINH |
| 企业英文名称 | KHUONG BAO VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 534/29 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906355700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 790500 | 锌板材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $355.7K |
| 马来西亚 | 7 | $303.7K |
| 印度 | 7 | $281.2K |
| 中国 | 2 | $35.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANHO MANUFACTURING & PACKAGING | 马来西亚 | 7 | $280.5K | 非轻质石油、液压油 |
| YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 17 | $242.1K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| EXCEL CONTROLINKAGE PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $192.2K | 非电气机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| SOLAS SCIENCE & ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $113.6K | 船用推进器、其他硫化橡胶制品 |
| GMG TECHNOTRADES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $89.0K | 非电气机械零件、其他泵和提升机 |
| Ningbo Sunfine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| a8b3d63ff3dcc38bcd0ba2743a2a84fb | 1 | $23.1K |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非电气机械零件 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $594 |
| 2026-02-02 | 柴油机零件 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-02-02 | 机械密封件 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2026-02-02 | 柴油机零件 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $726 |
| 2026-02-02 | 垫片套装 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2026-02-02 | 垫片套装 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $130 |
| 2026-02-02 | 传动轴及曲柄 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $536 |
| 2026-02-02 | 柴油机零件 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-02-02 | 非电气机械零件 | YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $660 |