VDEX Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 498 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VDEX
0
进口笔数
498
出口笔数
$0
进口金额
$8.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
191
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110174753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF87ASJ |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà New SkyLine, Lô CC2 Khu đô thị mới Văn Quán, Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VDEX |
| 企业英文名称 | VDEX IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 07, ngách 108/14, Ngõ 108 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84843066633 |
| 邮箱 | vdexjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 440500 | 木制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 29 | $1.33M |
| 印度 | 102 | $1.23M |
| 日本 | 68 | $958.8K |
| 伊拉克 | 40 | $848.0K |
| 肯尼亚 | 26 | $724.2K |
| 沙特阿拉伯 | 36 | $509.0K |
| 越南 | 32 | $325.4K |
| 摩洛哥 | 9 | $318.7K |
| 葡萄牙 | 12 | $284.4K |
| 约旦 | 15 | $249.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 68 | $958.8K | 木制品 |
| Brush Manufacturers Ltd. | 肯尼亚 | 17 | $551.7K | 聚丙烯聚合物、碳酸钙 |
| Rathna Aromatics Exporters | 印度 | 26 | $342.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Golden Star Factory For Plastic | 约旦 | 12 | $210.4K | 木制工具部件、其他塑料制品 |
| Fapilor Fabrica Paliteira de Larvao, Lda. | 葡萄牙 | 8 | $198.1K | 木制餐具 |
| Boericks Laboratories | 巴基斯坦 | 11 | $185.5K | 环烷酸类、燃料木材及锯末 |
| L.G. Harris & Co. (EA) Ltd. | 肯尼亚 | 8 | $161.4K | 木制工具部件、纺织纤维预处理机零件 |
| Vee Pee Industries | 印度 | 14 | $151.7K | 木制工具部件 |
| The Inside Scoop Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $100.8K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Difaf Al Sulaymaniyah General Trading Co., Ltd. | 伊拉克 | 8 | $94.0K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 木制工具部件 | MOHAMMED NASSER ALFURIDI FOR PLASTIC INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $30.3K |
| 2026-04-17 | 木制工具部件 | PERUSAHAAN CEMERLANG RAYA SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-04-11 | 木制工具部件 | Mohammed Abdullah Eissa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $15.7K |
| 2026-04-11 | 木制工具部件 | Roboa Al Khair Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $15.5K |
| 2026-04-10 | 木制品 | Hitachi Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-09 | 木制品 | Hitachi Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-02 | 其他木制品 | THE INSIDE SCOOP SDN. BHD. | 马来西亚 | $600 |
| 2026-03-30 | 编织用竹 | NR TRANSHIPMENT CO LTD | — | $5.5K |
| 2026-03-30 | 编织用竹 | NR TRANSHIPMENT CO LTD | — | $14.8K |
| 2026-03-26 | 木制工具部件 | OMAX MFG | 尼泊尔 | $13.9K |