VDEX Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 498 笔 · 主营 木制工具部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VDEX

0
进口笔数
498
出口笔数
$0
进口金额
$8.47M
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
191
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $428.6K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.3K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $455.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $428.6K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.3K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $455.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110174753
企查查编码QVNWF87ASJ
成立日期2022-11-08
联系地址Tầng 4, Toà nhà New SkyLine, Lô CC2 Khu đô thị mới Văn Quán, Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VDEX
企业英文名称VDEX IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 07, ngách 108/14, Ngõ 108 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84843066633
邮箱vdexjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441700木制工具部件
440500木制品
121190药用植物
140110编织用竹
442199其他木制品
441990木制餐具
330741燃烧类香料
440141燃料木材及锯末
847990功能机器零件
847982混合机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及29$1.33M
印度102$1.23M
日本68$958.8K
伊拉克40$848.0K
肯尼亚26$724.2K
沙特阿拉伯36$509.0K
越南32$325.4K
摩洛哥9$318.7K
葡萄牙12$284.4K
约旦15$249.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 191)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Chemical Industries Co., Ltd.日本68$958.8K木制品
Brush Manufacturers Ltd.肯尼亚17$551.7K聚丙烯聚合物、碳酸钙
Rathna Aromatics Exporters印度26$342.9K编织用竹、药用植物
Golden Star Factory For Plastic约旦12$210.4K木制工具部件、其他塑料制品
Fapilor Fabrica Paliteira de Larvao, Lda.葡萄牙8$198.1K木制餐具
Boericks Laboratories巴基斯坦11$185.5K环烷酸类、燃料木材及锯末
L.G. Harris & Co. (EA) Ltd.肯尼亚8$161.4K木制工具部件、纺织纤维预处理机零件
Vee Pee Industries印度14$151.7K木制工具部件
The Inside Scoop Sdn. Bhd.马来西亚7$100.8K其他木制品、其他塑料制品
Difaf Al Sulaymaniyah General Trading Co., Ltd.伊拉克8$94.0K木制工具部件

近期贸易明细

出口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17木制工具部件MOHAMMED NASSER ALFURIDI FOR PLASTIC INDUSTRIES沙特阿拉伯$30.3K
2026-04-17木制工具部件PERUSAHAAN CEMERLANG RAYA SDN BHD马来西亚$11.0K
2026-04-11木制工具部件Mohammed Abdullah Eissa Trading Est.沙特阿拉伯$15.7K
2026-04-11木制工具部件Roboa Al Khair Co., Ltd.沙特阿拉伯$15.5K
2026-04-10木制品Hitachi Chemical Industries Co., Ltd.日本$18.7K
2026-04-09木制品Hitachi Chemical Industries Co., Ltd.日本$6.1K
2026-04-02其他木制品THE INSIDE SCOOP SDN. BHD.马来西亚$600
2026-03-30编织用竹NR TRANSHIPMENT CO LTD$5.5K
2026-03-30编织用竹NR TRANSHIPMENT CO LTD$14.8K
2026-03-26木制工具部件OMAX MFG尼泊尔$13.9K

相关企业 · 同类产品

VDEX Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →