Dragonfly Select Brands Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 电动手表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DRAGONFLY SELECT BRANDS VIETNAM

259
进口笔数
0
出口笔数
$3.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $529 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $529 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316375823
企查查编码QVNAWP0X36
成立日期2020-07-09
联系地址Số 222 Đường Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DRAGONFLY SELECT BRANDS VIETNAM
企业英文名称DRAGONFLY SELECT BRANDS VIETNAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 215 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84708881010
邮箱dsbv.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29.113亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910211电动手表
911390表带及零件
711719仿制首饰
911320金属表带
911490其他钟表零件
911120贱金属表壳
911430钟表零件
910221自动上弦手表
911011手表机芯
701590非矫正眼镜玻璃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$2.64M
印度76$395.4K
柬埔寨18$28.4K
韩国1$2.6K
日本17$824
危地马拉3$631
孟加拉国1$146
印度尼西亚2$111
意大利1$56
泰国1$7

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragonfly Asia Pacific Ltd.中国122$1.69M电动手表、仿制首饰
DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国香港70$627.6K电动手表、皮革随身盒
Dragonfly Asia-Pacific Ltd.中国29$371.2K贱金属表壳、表带及零件
Dragonfly Asia Pacific Ltd.印度46$280.4K电动手表、手表机芯
Dragonfly Asia-Pacific Ltd.印度9$61.7K电动手表、自动上弦手表
Titan Co., Ltd.印度5$5.1K电动手表、贵金属首饰
Fossil Asia Pacific Ltd.中国4$1.4K表带及零件、电动手表
FOSSIL ASIA PACIFIC LTD中国香港4$698电动手表、非贱金属仿首饰
Dragonfly Asia-Pacific Ltd.日本8$494手表机芯、电动手表
Dragonfly Asia Pacific Ltd.日本8$323手表机芯

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电动手表DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$628
2026-04-20电动手表DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$283
2026-04-20电动手表DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$42
2026-04-20电动手表DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$471
2026-04-20电动手表DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$419
2026-04-20仿制首饰DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$218
2026-04-20仿制首饰DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$73
2026-04-20仿制首饰DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$144
2026-04-20电动手表DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$66
2026-04-20电动手表DRAGONFLY ASIA PACIFIC LTD中国$68

相关企业 · 同类产品

Dragonfly Select Brands Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →