Sai Gon Cement Tiles Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sai Gon Cement Tiles
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$165.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313045778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKD809W |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | 24C2 Đường 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAI GON CEMENT TILES |
| 企业英文名称 | SAI GON CEMENT TILES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24C2 Đường 11, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84901417966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $127.1K |
| 拉脱维亚 | 7 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b9190ef319ac33413d91f84e42520994 | 9 | $103.6K | ||
| Nisako Design and Building Ltd. | 拉脱维亚 | 7 | $38.6K | 混凝土建筑砖块 |
| Moroccan Mosaic | 美国 | 2 | $23.4K | 混凝土建筑砖块、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 混凝土建筑砖块 | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | 混凝土建筑砖块 | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $12.8K |
| 2025-12-07 | CEMENT TILE( X X . ) CM/ HS CODE: | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-12-03 | 混凝土建筑砖块 | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $12.9K |
| 2025-07-28 | 混凝土建筑砖块 | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $13.0K |
| 2025-06-28 | 混凝土建筑砖块 | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $12.7K |
| 2025-06-18 | 混凝土建筑砖块 | NISAKO DIZAINS UN BUVE LTD | 拉脱维亚 | $16.4K |
| 2025-05-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $3.5K |
| 2025-05-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $2.3K |
| 2025-05-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MOROCCAN MOSAIC, LLC | 美国 | $216 |