SUDO VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sudo Việt Nam
- 邮箱10
11
进口笔数
0
出口笔数
$181.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106052713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68STPE8 |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 3 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUDO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 3 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842433530766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $181.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | 5 | $73.0K | 其他丙烯酸聚合物、塑料包装箱 |
| MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $60.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| LOMAN CHEMICAL CO LTD | 科特迪瓦 | 1 | $22.2K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| SHANGHAI WEN YAN CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $13.6K | 高岭土 |
| CHINA CHANGRUI CO LTD | 科特迪瓦 | 1 | $12.1K | 乙酸、甲酸 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-03-13 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-03-19 | 高岭土 | SHANGHAI WEN YAN CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-08-03 | 正丁醇 | CHINA CHANGRUI CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-07-17 | 二氧化钛颜料 | LOMAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2023-07-05 | 高岭土 | SHANGHAI WEN YAN CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-05 | 高岭土 | SHANGHAI WEN YAN CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-05-16 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-05-16 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-04-26 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $5.6K |