Pacific Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT THáI BìNH DươNG
3
进口笔数
1
出口笔数
$15.3K
进口金额
$47.0K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2023-08-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502314326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92JQF15 |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | Số 37/15, Đường Hồ Tri Tân, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37/15, Đường Hồ Tri Tân, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 02543525258 |
| 邮箱 | phu@pateco.com.vn |
| 官网 | www.pateco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $47.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sindex Refrigeration Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.3K | 铝制结构体、非制冷空调机 |
| Ye Yujing | 中国 | 1 | $50 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rawabi Vallianz Offshore Services | 沙特阿拉伯 | 1 | $47.0K | 静止变流器、机车零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他制冷设备 | SINDEX REFRIGERATION PTE. LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-05 | 商业广告材料 | YE YUJING | 中国 | $50 |
| 2023-08-23 | 非窗式空调机 | SINDEX REFRIGERATION PTE. LTD. | 中国 | $8.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 非窗式空调机 | RAWABI VALLIANZ OF FSHORE SERVICES | 沙特阿拉伯 | $4.3K |
| 2023-08-30 | 阀门龙头 | Rawabi Vallianz Offshore Services | 沙特阿拉伯 | $915 |
| 2023-08-30 | 阀门零件 | Rawabi Vallianz Offshore Services | 沙特阿拉伯 | $660 |
| 2023-08-30 | 阀门龙头 | Rawabi Vallianz Offshore Services | 沙特阿拉伯 | $1.0K |
| 2023-08-30 | 阀门龙头 | RAWABI VALLIANZ OF FSHORE SERVICES | 沙特阿拉伯 | $981 |
| 2023-08-30 | 非窗式空调机 | RAWABI VALLIANZ OF FSHORE SERVICES | 沙特阿拉伯 | $990 |
| 2023-08-30 | 非窗式空调机 | RAWABI VALLIANZ OF FSHORE SERVICES | 沙特阿拉伯 | $23.8K |
| 2023-08-30 | 非窗式空调机 | Rawabi Vallianz Offshore Services | 沙特阿拉伯 | $4.9K |
| 2023-08-30 | 阀门零件 | Rawabi Vallianz Offshore Services | 沙特阿拉伯 | $660 |
| 2023-08-30 | 非窗式空调机 | Rawabi Vallianz Offshore Services | 沙特阿拉伯 | $3.9K |