Cao Son General Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Cao Sơn
170
进口笔数
2
出口笔数
$4.39M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-09-17
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102014227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HDCR9A |
| 成立日期 | 2006-08-04 |
| 联系地址 | Số 14 Lô TT03 Dự án Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CAO SƠN |
| 企业英文名称 | CAO SON GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Lô TT03 Dự án Hải Đăng City, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84978489438 |
| 邮箱 | pitechpvc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $4.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $649.5K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $593.0K | 钢铁钉及U形钉、其他螺纹紧固件 |
| HYL Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $435.0K | 非家用缝纫机、可玻化搪瓷 |
| ELCK LIMITED | 中国香港 | 8 | $403.0K | 初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| ZHONGTAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $376.8K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $262.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shaoxing Linsen Hardware & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.7K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Itec Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.1K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | 2 | $11.0K | 非办公金属家具、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2026-06-22 | 钢铁钉及U形钉 | Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $160 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2024-09-17 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2024-09-17 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-09-17 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2024-09-17 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2024-09-16 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $9 |
| 2024-09-16 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $7 |
| 2024-09-16 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $14 |
| 2024-09-16 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-09-16 | PVC泡沫板 | PT WINS ABADI | 印度尼西亚 | $11 |