Cao Son General Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Cao Sơn

170
进口笔数
2
出口笔数
$4.39M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-09-17
最近出口
36
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $189.2K · 10 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-10进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $250.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $164.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $128.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $189.2K · 10 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-10进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $250.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $164.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $128.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102014227
企查查编码QVN4HDCR9A
成立日期2006-08-04
联系地址Số 14 Lô TT03 Dự án Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CAO SƠN
企业英文名称CAO SON GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Lô TT03 Dự án Hải Đăng City, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84978489438
邮箱pitechpvc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
340490人造蜡
390690其他丙烯酸聚合物
291614甲基丙烯酸酯
320420荧光增白染料
481141自粘纸板
350699其他粘合剂≤1kg
390610聚甲基丙烯酸甲酯

出口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$4.39M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.中国29$649.5K人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国16$593.0K钢铁钉及U形钉、其他螺纹紧固件
HYL Trading Co., Ltd.中国23$435.0K非家用缝纫机、可玻化搪瓷
ELCK LIMITED中国香港8$403.0K初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外)
ZHONGTAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HK) LTD中国香港8$376.8K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国7$262.0K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Shaoxing Linsen Hardware & Chemical Co., Ltd.中国7$222.7K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Zhejiang Itec Import & Export Co., Ltd.中国9$222.1K其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd.中国5$184.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国5$101.8K其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT WINS ABADI印度尼西亚2$11.0K非办公金属家具、贱金属帽架

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$555
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$720
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$495
2026-06-22钢铁钉及U形钉Xingtai Junfeng International Trade Co., Ltd.中国$160

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-17PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$3.8K
2024-09-17PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$1.2K
2024-09-17PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$2.5K
2024-09-17PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$2.1K
2024-09-17PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$1.3K
2024-09-16PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$9
2024-09-16PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$7
2024-09-16PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$14
2024-09-16PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$5
2024-09-16PVC泡沫板PT WINS ABADI印度尼西亚$11

相关企业 · 同类产品

Cao Son General Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →