Hai Phuoc Equipment Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thiết Bị Hải Phước
21
进口笔数
0
出口笔数
$441.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106742097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W08HEJ |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, nhà số NV 3.4 khu đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ HẢI PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HAI PHUOC EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, nhà số NV 3.4 khu đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908928138 |
| 邮箱 | haiphuocie.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $385.2K |
| 新加坡 | 1 | $56.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Shiaide Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $122.1K | 塔式起重机、土方机械零件 |
| Sichuan Sunflower Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.5K | 塔式起重机、土方机械零件 |
| CHENGDU SUNMACH MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $59.0K | 塔式起重机 |
| Tiong Woon Tower Crane Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $56.5K | 塔式起重机、土方机械零件 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 塔式起重机、升降机 |
| SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $33.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Beijing Liediao Weiye Hoisting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 非自走式叉车、非液压车辆千斤顶 |
| Shenyang Hero Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Heyuan Suhui Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他塑料制品、980710 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塔式起重机 | CHENGDU SUNMACH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-13 | 塔式起重机 | CHENGDU SUNMACH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-02-03 | 钢制编织带 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-03 | 带接头绝缘电线 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-03 | 其他泵和提升机 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-03 | 钢制编织带 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-08-14 | 其他测量仪器 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-08-14 | 滑轮飞轮 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 带接头绝缘电线 | SICHUAN SHIAIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |