ECHIP Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ECHIP
57
进口笔数
0
出口笔数
$219.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN500Y81M |
| 成立日期 | 2023-03-25 |
| 联系地址 | Kiot số 02 – Khu VL1 Chợ TMDV tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ECHIP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84976574076 |
| 邮箱 | echipglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854800 | 电器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $92.4K |
| 中国 | 37 | $64.1K |
| 马来西亚 | 20 | $30.8K |
| 泰国 | 20 | $14.7K |
| 美国 | 20 | $10.2K |
| 日本 | 20 | $3.1K |
| 菲律宾 | 14 | $1.0K |
| 奥地利 | 1 | $853 |
| 澳大利亚 | 2 | $583 |
| 韩国 | 5 | $576 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 24 | $106.9K | ||
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $46.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 18 | $41.9K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 1 | $3.3K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 5 | $3.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 12 | $3.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Golden Shine Circuits Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Jeddy Ventures Llc Serialcomm | 美国 | 2 | $60 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 中国台湾 | $50.8K |
| 2026-03-30 | 其他电路开关装置 | Digi-Key Electronics | 中国 | $20 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONIS | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-03-23 | 其他电子IC | ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 中国台湾 | $13.2K |
| 2026-03-23 | 其他电子IC | ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-03-05 | 其他电气设备 | ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-03-05 | 带接头绝缘电线 | ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 马来西亚 | $400 |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | Pei Genesis Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 其他电路开关装置 | Pei Genesis Inc. | 美国 | $56 |
| 2026-02-09 | 电器装置零件 | Pei Genesis Inc. | 美国 | $164 |