Hoang Minh Service & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Minh
8
进口笔数
0
出口笔数
$891.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101240784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3NBTNH |
| 成立日期 | 2002-05-02 |
| 联系地址 | Số 5 phố Sơn Tây, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842437343918 |
| 传真 | 7343649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $891.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Moge New Energy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $646.5K | 光伏组件、静止变流器 |
| MOREGO SOLAR ENERGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $219.2K | 光伏组件 |
| Greensun Solar Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 静止变流器、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光伏组件 | MOREGO SOLAR ENERGY CO., LTD | 中国 | $109.6K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | MOREGO SOLAR ENERGY CO., LTD | 中国 | $109.6K |
| 2025-08-22 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-08-22 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $143.1K |
| 2025-08-21 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $190.4K |
| 2025-07-07 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $97.7K |
| 2025-05-20 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-05-20 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-04-25 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-03-17 | 光伏组件 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $40.6K |