Mind Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MIND GROUP
58
进口笔数
0
出口笔数
$6.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108991324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0FG76K |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | TT19-09, khu 31ha, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MIND GROUP |
| 企业英文名称 | MIND GROUP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT19-09, khu 31ha, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84971623888 |
| 邮箱 | Mindgroup98@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $5.34M |
| 印度 | 11 | $884.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope Zhongtian Corp | 中国 | 3 | $1.25M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 15 | $813.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 3 | $620.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $440.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $317.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $298.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Meghmani Organics Ltd. | 印度 | 3 | $294.8K | 染料颜料、零售杀虫剂 |
| Sichuan Leshan Fuhua Tongda Agro Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $255.0K | 零售除草剂、其他非卤化有机磷衍生物 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $218.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Xiamen C&D Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.4K | 聚丙烯聚合物、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 初级形态PET | XIAMEN C & D CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $70.3K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET | XIAMEN C & D CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $70.3K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $83.1K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $112.5K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $83.1K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $112.5K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $79.0K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $79.0K |