ELINE Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 金属保险箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - Cơ KHí ELINE
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$302.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314023505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72APBMW |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | 100/11/1 Trịnh Thị Dối, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - CƠ KHÍ ELINE |
| 企业英文名称 | ELINE MECHANICAL - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/11/1 Trịnh Thị Dối, Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842837350168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $64.5K |
| 伊拉克 | 2 | $60.9K |
| 埃及 | 2 | $42.5K |
| 也门 | 2 | $37.0K |
| 泰国 | 1 | $22.0K |
| 多哥 | 1 | $18.4K |
| 新西兰 | 1 | $14.7K |
| 美国 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First One Family Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $64.5K | 金属保险箱 |
| Al Barthan Trading Contracting & General Services Co. | 伊拉克 | 1 | $34.3K | 金属保险箱 |
| PHAT LYHOUR | 2 | $28.5K | 金属保险箱 | |
| Brightest Hearts for General Trade | 伊拉克 | 1 | $26.6K | 其他护发品、棉针织T恤及背心 |
| United for Import & Export | 埃及 | 1 | $25.0K | 梳理机、金属保险箱 |
| First One Family Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.0K | 金属保险箱 |
| Musallam Abdul Salam Nag Al Shehaby | 也门 | 1 | $19.8K | 金属保险箱 |
| Galaxi Electronic | 多哥 | 1 | $18.4K | 金属保险箱 |
| Aman Tech | 埃及 | 1 | $17.5K | 金属保险箱 |
| SOUTHEASTERN HARDWARE SALES & | 美国 | 2 | $14.2K | 金属保险箱 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $2.9K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $3.0K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $3.5K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $2.6K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $2.3K |
| 2026-04-23 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $1.4K |
| 2026-01-21 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $2.2K |
| 2026-01-21 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $1.8K |
| 2026-01-21 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $2.0K |
| 2026-01-21 | 金属保险箱 | PHAT LYHOUR | — | $1.8K |