Amoon Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AMOON
14
进口笔数
0
出口笔数
$201.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316875248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TD9Y6W |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | 237/32/48H Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMOON |
| 企业英文名称 | AMOON SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/32/48H Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84909122381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $185.1K |
| 中国 | 6 | $9.2K |
| 韩国 | 4 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART LLC | 美国 | 9 | $166.4K | 其他擦亮剂、车身抛光剂 |
| SMART LLC | 韩国 | 2 | $28.0K | 聚合物基油漆、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Allclea | 韩国 | 4 | $7.1K | 清洁用布、车身抛光剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 聚合物基油漆 | SMART LLC | 美国 | $60 |
| 2026-01-23 | 工业清洁制剂 | SMART LLC | 美国 | $480 |
| 2026-01-23 | 工业清洁制剂 | SMART LLC | 美国 | $80 |
| 2026-01-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SMART LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-01-23 | 工业清洁制剂 | SMART LLC | 美国 | $600 |
| 2026-01-23 | 聚合物基油漆 | SMART LLC | 美国 | $336 |
| 2026-01-23 | 工业清洁制剂 | SMART LLC | 美国 | $160 |
| 2026-01-23 | 聚合物基油漆 | SMART LLC | 美国 | $78 |
| 2026-01-23 | 聚合物基油漆 | SMART LLC | 美国 | $240 |
| 2026-01-23 | 工业清洁制剂 | SMART LLC | 美国 | $600 |